Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của BORUTO-ボルト- -NARUTO NEXT GENERATIONS-Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của BORUTO-ボルト- -NARUTO NEXT GENERATIONS-, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 283 diễn viên, 372 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

283

Nhân vật

372

Mẫu

0

YouTube

0

K

Nhân vật · Vai diễn

伎璃

Diễn viên lồng tiếng

Kaneko Yuki

金子有希 / かねこ ゆうき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガラクタ団・盗賊頭

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

薬師カブト

Diễn viên lồng tiếng

Kanna Nobutoshi

神奈延年 / かんな のぶとし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ムギノ

Diễn viên lồng tiếng

Kasama Jun

笠間淳 / かさま じゅん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

カンクロウ

Diễn viên lồng tiếng

Kase Yasuyuki

加瀬康之 / かせ やすゆき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤマオカ

Diễn viên lồng tiếng

Kashii Shoto

樫井笙人 / かしい しょうと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ムジナ強盗団員

Diễn viên lồng tiếng

Katayama Kosuke

片山公輔 / かたやま こうすけ

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

強盗

Diễn viên lồng tiếng

Katayama Kosuke

片山公輔 / かたやま こうすけ

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊団のボス 兄&弟

Diễn viên lồng tiếng

Katayama Kosuke

片山公輔 / かたやま こうすけ

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼灯城の囚人

Diễn viên lồng tiếng

Katayama Kosuke

片山公輔 / かたやま こうすけ

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼灯城の看守

Diễn viên lồng tiếng

Katayama Kosuke

片山公輔 / かたやま こうすけ

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

風魔コウタロウ

후마 코타로

Diễn viên lồng tiếng

Katsu Anri

勝杏里 / かつ あんり

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

綱手

Diễn viên lồng tiếng

Katsuki Masako

勝生真沙子 / かつき まさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

油女シノ

Diễn viên lồng tiếng

Kawada Shinji

川田紳司 / かわだ しんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

舟戸イサリ

Diễn viên lồng tiếng

Kawahara Yoshihisa

川原慶久 / かわはら よしひさ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

村長

Diễn viên lồng tiếng

Kawai Minoru

河合みのる / かわい みのる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オモイ

Diễn viên lồng tiếng

Kawamoto Kunihiro

河本邦弘 / かわもと くにひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ユリト

유리토

Diễn viên lồng tiếng

Kawanishi Kengo

河西健吾 / かわにし けんご

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ユルイ

Diễn viên lồng tiếng

Kawanishi Kengo

河西健吾 / かわにし けんご

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アカデミーの生徒達

Diễn viên lồng tiếng

Kijima Ryuichi

木島隆一 / きじま りゅういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

キャメラマンさん

Diễn viên lồng tiếng

Kijima Ryuichi

木島隆一 / きじま りゅういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミツキ

미츠키

Diễn viên lồng tiếng

Kijima Ryuichi

木島隆一 / きじま りゅういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ログ

로그

Diễn viên lồng tiếng

Kijima Ryuichi

木島隆一 / きじま りゅういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

就任式典職員

Diễn viên lồng tiếng

Kijima Ryuichi

木島隆一 / きじま りゅういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

うちはサラダ

우치하 사라다

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Kokoro

菊池こころ / きくち こころ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ミカヅキ

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Kokoro

菊池こころ / きくち こころ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

刺繍屋の婆様

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Kokoro

菊池こころ / きくち こころ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

糸巻ユイナ

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Kokoro

菊池こころ / きくち こころ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

オオノキ

少年期

Diễn viên lồng tiếng

Kikumoto Taira

菊本平 / きくもと たいら

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴロツキ

Diễn viên lồng tiếng

Kikumoto Taira

菊本平 / きくもと たいら

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

フゴウ

Diễn viên lồng tiếng

Kikumoto Taira

菊本平 / きくもと たいら

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

遠野カタスケ

토오노 카타스케

Diễn viên lồng tiếng

Kikumoto Taira

菊本平 / きくもと たいら

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

干柿屍澄真

호시가키 시즈마

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Ryohei

木村良平 / きむら りょうへい

Đơn vị

Himawari Theatre Group

劇団ひまわり

-

Nhân vật · Vai diễn

空

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Subaru

木村昴 / きむら すばる

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

カマタ

Diễn viên lồng tiếng

Kitazawa Riki

北沢力 / きたざわ りき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

キリサキ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Hidenobu

木内秀信 / きうち ひでのぶ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ペンジラ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Chikahiro

小林親弘 / こばやし ちかひろ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

リョウギ

료우기

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yusuke

小林裕介 / こばやし ゆうすけ

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

松葉

마츠바

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Kodama Takuya

児玉卓也 / こだま たくや

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

サクヤ

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Sachiko

小島幸子 / こじま さちこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

秋道カルイ

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Yuka

小松由佳 / こまつ ゆか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

枸橘かぐら

카라타치 카구라

Diễn viên lồng tiếng

Komoto Keisuke

河本啓佑 / こうもと けいすけ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

初代土影 イシカワ

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takashi

近藤隆 / こんどう たかし

Đơn vị

Anbanoto

アンバーノート

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼灯水月

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takashi

近藤隆 / こんどう たかし

Đơn vị

Anbanoto

アンバーノート

-

Nhân vật · Vai diễn

猿飛アスマ

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

トラク

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Tsuyoshi

小山剛志 / こやま つよし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

トサカ

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

雷の国大名

Diễn viên lồng tiếng

Koyatsu Hisanori

小谷津央典 / こやつ ひさのり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

大蛇丸

Diễn viên lồng tiếng

Kujira

くじら

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ケダマ

Diễn viên lồng tiếng

Kuroda Takaya

黒田崇矢 / くろだ たかや

Đơn vị

HIYUSE

HIYUSE 灯唯世

-

Nhân vật · Vai diễn

ジジ

Diễn viên lồng tiếng

Kusao Takeshi

草尾毅 / くさお たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ショジョジ

Diễn viên lồng tiếng

Kusumi Naomi

楠見尚己 / くすみ なおみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

森乃イビキ

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Diễn viên lồng tiếng

Kuwabara Akira

くわばらあきら / くわばら あきら

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

イサゴ

Diễn viên lồng tiếng

Kuwahara Yuki

桑原由気 / くわはら ゆうき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

デルタ

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

セッキ

Diễn viên lồng tiếng

Machiya Keisuke

町屋圭祐 / まちや けいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

木ノ葉の里の忍

Diễn viên lồng tiếng

Machiya Keisuke

町屋圭祐 / まちや けいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

火災現場の男性

Diễn viên lồng tiếng

Machiya Keisuke

町屋圭祐 / まちや けいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

蜂谷の仲間

Diễn viên lồng tiếng

Machiya Keisuke

町屋圭祐 / まちや けいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

里の人々

Diễn viên lồng tiếng

Machiya Keisuke

町屋圭祐 / まちや けいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

明月カンキツ

Diễn viên lồng tiếng

Majima Junji

間島淳司 / まじま じゅんじ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

オオナミ

Diễn viên lồng tiếng

Maki Shunichi

真木駿一 / まき しゅんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

水の国の人々

Diễn viên lồng tiếng

Makino Kotaro

槇野晃太郎 / まきの こうたろう

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật · Vai diễn

笛吹巨峰

후에후키 쿄호

Diễn viên lồng tiếng

Mamiya Yasuhiro

間宮康弘 / まみや やすひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ロック・リー

Diễn viên lồng tiếng

Masukawa Youichi

増川洋一 / ますかわ よういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

道頓堀クーイ

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Taro

ますおかたろう / ますおか たろう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベンガ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

コクシの妻

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sara

松本沙羅 / まつもと さら

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

タギツヒメ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sara

松本沙羅 / まつもと さら

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

テンマ

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sara

松本沙羅 / まつもと さら

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤツメ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sara

松本沙羅 / まつもと さら

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

リョウギの母

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sara

松本沙羅 / まつもと さら

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

雀乃なみだ

스즈메노 나미다

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sara

松本沙羅 / まつもと さら

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

海原アワジ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yohei

松岡洋平 / まつおか ようへい

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

カジキ親方

Diễn viên lồng tiếng

Matsuyama Takashi

松山鷹志 / まつやま たかし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

温泉宿の女将

Diễn viên lồng tiếng

Mayama Ako

真山亜子 / まやま あこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

うたたねコハル

Diễn viên lồng tiếng

Midori Junko

翠準子 / みどり じゅんこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

雪割カエ

Diễn viên lồng tiếng

Minase Inori

水瀬いのり / みなせ いのり

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

シラベ

Diễn viên lồng tiếng

Mine Akihiro

峰晃弘 / みね あきひろ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

川浪カイト

Diễn viên lồng tiếng

Mineta Hiromu

峯田大夢 / みねた ひろむ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ボロ

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

斗風

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ツチ

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

デンキの父 / 雷門エレキ

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Jun

宮本淳 / みやもと じゅん

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

水戸門ホムラ

初代

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Hikaru

宮田光 / みやた ひかる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

長十郎

쵸쥬로

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Koki

宮田幸季 / みやた こうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

うずまきヒナタ / 日向ヒナタ

Diễn viên lồng tiếng

Mizuki Nana

水樹奈々 / みずき なな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

奈良シカマル

Diễn viên lồng tiếng

Morikubo Shotaro

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

Đơn vị

Showtaro Morikubo

森久保祥太郎

-

Nhân vật · Vai diễn

サブレ

テレビ東京

Diễn viên lồng tiếng

Morimiya Ryu

森宮隆 / もりみや りゅう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

伊豆野マズマ

Diễn viên lồng tiếng

Murai Risako

村井理沙子 / むらい りさこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

油女ハリカ

Diễn viên lồng tiếng

Muranaka Tomo

村中知 / むらなか とも

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ヴィクタの秘書

Diễn viên lồng tiếng

Nabatame Hitomi

生天目仁美 / なばため ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Nagase Anna

永瀬アンナ / ながせ アンナ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

イカダ

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Nagatsuma Juri

長妻樹里 / ながつま じゅり

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナナラ王子

Diễn viên lồng tiếng

Nagatsuma Juri

長妻樹里 / ながつま じゅり

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミア

Diễn viên lồng tiếng

Nagatsuma Juri

長妻樹里 / ながつま じゅり

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤマメ

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Nagatsuma Juri

長妻樹里 / ながつま じゅり

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-