Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 보루토Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 보루토, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 324 diễn viên, 397 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

63

Hàn Quốc · Nhật Bản

55

Nhật Bản

389

Phương tiện

5

T

Nhân vật · Vai diễn

我妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田尻浩章 / たじり ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ディレクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

中年局員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

白夜団・団員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

蜂谷釣糸

하치야 츠루시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지율 / キム・ジユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

イチキシマヒメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宝木久美 / たからぎ くみ

-

Nhân vật · Vai diễn

劇中の子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宝木久美 / たからぎ くみ

-

Nhân vật · Vai diễn

武にとら

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宝木久美 / たからぎ くみ

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼熊えんこ

오니쿠마 엔코 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宝木久美 / たからぎ くみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニュースキャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田華 / たけだ はな

-

Nhân vật · Vai diễn

道頓堀ダオレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田華 / たけだ はな

-

Nhân vật · Vai diễn

黒ツチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田華 / たけだ はな

-

Nhân vật · Vai diễn

ツキヨ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹田雅則 / たけだ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

伊豆野ダルマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

ニュースキャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内絢子 / たけうち あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒダリ

히다리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박노식 / パク・ノシク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内栄治 / たけうち えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

うずまきナルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コクヨウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉木雅士 / たまき まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

テンテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

タルイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田辺留依 / たなべ るい

-

Nhân vật · Vai diễn

唐野ガラシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷山紀章 / たにやま きしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

コブナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田野アサミ / たの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

うちはイタチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎裕香 / てらさき ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

糸引ナットウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎裕香 / てらさき ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

コード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島惇太 / てらしま じゅんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ザンスール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東地宏樹 / とうち ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

日向ネジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

うちはシン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富樫美鈴 / とがし みすず

-

Nhân vật · Vai diễn

かつぎゲン

카츠기 겐

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김다올 / キム・ダオル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

時永ヨウ / ときなが よう

-

Nhân vật · Vai diễn

サオウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

時永ヨウ / ときなが よう

-

Nhân vật · Vai diễn

国防レンガ

코쿠보 렌가

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승효 / ホン・スンヒョ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

時永ヨウ / ときなが よう

-

Nhân vật · Vai diễn

盗人ライドー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

時永ヨウ / ときなが よう

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼柚子一朗太

오니유즈 이치료타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김국진 / キム・グクジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

時永ヨウ / ときなが よう

-

Nhân vật · Vai diễn

犬塚キバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

うちはサスケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東山奈央 / とうやま なお

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒビキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊田萌絵 / とよた もえ

-

Nhân vật · Vai diễn

舟戸テンマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

日向ヒアシ

휴우가 히아시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정승욱 / チョン・スンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田英三 / つだ えいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジゲン / 大筒木イッシキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

オスカの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田美波 / つだ みなみ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ガタイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

魚建 / うお けん

-

Nhân vật · Vai diễn

クロヤギ・タヨリ

쿠로야기 타요리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강성우 / カン・ソンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦田わたる / うらた わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

コクリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-
W

Nhân vật · Vai diễn

舌切モズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

葦丸

아시마루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권창욱 / クォン・チャンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

コナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八木侑紀 / やぎ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

四姉妹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八木侑紀 / やぎ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

双儀らん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田美鈴 / やまだ みすず

-

Nhân vật · Vai diễn

タゴリヒメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田奈都美 / やまだ なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

伊豆野ワサビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田奈都美 / やまだ なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

山中コハン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口令悟 / やまぐち れいご

-

Nhân vật · Vai diễn

コマメ

코마메

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소정환 / ソ・ジョンファン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本格 / やまもと いたる

-

Nhân vật · Vai diễn

練切コナシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本和臣 / やまもと かずとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

隠蓑マギレ

카쿠레미노 마기레

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지율 / キム・ジユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下大輝 / やました だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

バグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

タイキ船長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

奈良シカク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家中宏 / やなか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

大筒木キンシキ

오오츠츠키 킨시키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한복현 / ハン・ボクヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

孫悟空

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ユベシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米澤円 / よねざわ まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

香燐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

行成とあ / ゆきなり とあ

-

Nhân vật · Vai diễn

信楽ハコベ / スミレの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

山中いの

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

四姉妹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木尚子 / ゆずき しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

舟戸ミナモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木尚子 / ゆずき しょうこ

-
た

Nhân vật · Vai diễn

ヴィクタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손수호 / ソン・スホ

-

Nhân vật · Vai diễn

도테노 탄포포

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

센카 타카나미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김다올 / キム・ダオル

-

Nhân vật · Vai diễn

우치하 사스케

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

우치하 신(클론)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박리나 / パク・リナ

-

Nhân vật · Vai diễn

유우히 쿠레나이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

이세 우돈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정훈 / キム・ジョンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

코가레 코우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강성우 / カン・ソンウ

-

YouTube

Video YouTube liên quan