Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 보물섬(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 보물섬(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 31 diễn viên, 37 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

35

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ビリー・ボーンズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青野武 / あおの たけし

-
E

Nhân vật · Vai diễn

スモレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江角英明 / えすみ えいめい

-
F
G
H

Nhân vật · Vai diễn

ジョン・シルバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽佐間道夫 / はざま みちお

-

Nhân vật · Vai diễn

十年後のジム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ハンズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

パピー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷明 / かみや あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

パピー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷明 / かみや あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

アンダースン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤治 / かとう おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

リブシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家弓家正 / かゆみ いえまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

リブシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家弓家正 / かゆみ いえまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベン・ガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

肝付兼太 / きもつき かねた

-
M

Nhân vật · Vai diễn

カレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田敏子 / まえだ としこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田敏子 / まえだ としこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

スモレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲村秀生 / なかむら しゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

グレー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

グレー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島昭生 / のじま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ジム・ホーキンズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢雅子 / のざわ まさこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

男C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ジム

짐 호킨스(더 정확히는, 마지막화의 어른이 된 짐.)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김도현 / キム・ドヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水マリ / しみず まり

-
T

Nhân vật · Vai diễn

トレローニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

トレローニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ジョン・シルバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若山弦蔵 / わかやま げんぞう

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

リリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

앵무새

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최재익 / チェ・ジェイク

-

Nhân vật · Vai diễn

엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유명숙 / ユ・ミョンスク

-