[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của BLACK CATVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của BLACK CAT, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 69 diễn viên, 81 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

69

Nhân vật

81

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アイ

Diễn viên lồng tiếng

Kaneoka Rio

鐘丘りお / かねおか りお

Đơn vị

TV Asahi Ask

テレビ朝日アスク

-

Nhân vật/Vai

アイスクリーム屋

Diễn viên lồng tiếng

Omura Kana

大村歌奈 / おおむら かな

Đơn vị

D-color

ディーカラー

-

Nhân vật/Vai

アダム

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

アッシュ

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

アヌビス

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

アネット=ピアス

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Shoko

津田匠子 / つだ しょうこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アヤ

Diễn viên lồng tiếng

Suga Harumi

須賀晴海 / すが はるみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

イヴ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuen Misato

福圓美里 / ふくえん みさと

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

イゴール・プランター

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Jin

堀川仁 / ほりかわ じん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

エミリオ=ロウ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Susumu

千葉進歩 / ちば すすむ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

エリィ

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Kimiko

こやまきみこ / こやま きみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ガロム

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ガンマン

Diễn viên lồng tiếng

Izumi Hisashi

いずみ尚 / いずみ ひさし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ガンマン

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Yugo

高橋裕吾 / たかはし ゆうご

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

キリサキ=キョウコ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Chiemi

千葉千恵巳 / ちば ちえみ

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

クランツ=マドゥーク

Diễn viên lồng tiếng

Kakehashi Atsushi

梯篤司 / かけはし あつし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

クリード=ディスケンス

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ケビン=マクドガル

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Ken

武内健 / たけうち けん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ゴウダ

Diễn viên lồng tiếng

Katsuragi Masanori

葛城政典 / かつらぎ まさのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

サキ

Diễn viên lồng tiếng

Kaori

KAORI. / かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ザギーネ=アクセローク

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジェノス=ハザード

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Takahiro

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シキ

시키

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Mayumi

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

シャルデン=フランベルク

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ジョアンナ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Mayumi

吉田真弓 / よしだ まゆみ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

シルフィー=デアクロフト

Diễn viên lồng tiếng

Minagawa Junko

皆川純子 / みながわ じゅんこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

シン

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

セフィリア=アークス

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

ターニャ

Diễn viên lồng tiếng

Hanba Tomoe

半場友恵 / はんば ともえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ちびっこトレイン

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Minami

高山みなみ / たかやま みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ティアーユ=ルナティーク

Diễn viên lồng tiếng

Fukuen Misato

福圓美里 / ふくえん みさと

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

デイビット・ペッパー

Diễn viên lồng tiếng

Kuroda Takaya

黒田崇矢 / くろだ たかや

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

ティム

Diễn viên lồng tiếng

Kumai Motoko

くまいもとこ / くまい もとこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

デュラム=グラスター

Diễn viên lồng tiếng

Fukumatsu Shinya

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

トウマ=フドウ

Diễn viên lồng tiếng

Izumi Hisashi

いずみ尚 / いずみ ひさし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ドクター

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Yu

水島裕 / みずしま ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

トルネオ=ルドマン

Diễn viên lồng tiếng

Aomori Shin

青森伸 / あおもり しん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

トルネオの配下

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Eiji

宮下栄治 / みやした えいじ

Đơn vị

Breeze

Breeze (企業)

-

Nhân vật/Vai

トルネオ配下

Diễn viên lồng tiếng

Fujimoto Takahiro

藤本たかひろ / ふじもと たかひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

トルネオ配下

Diễn viên lồng tiếng

Shibayama Hirakazu

柴山平和 / しばやま ひらかず

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

トルネオ配下

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Tatsuhisa

鈴木達央 / すずき たつひさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

トルネオ配下

Diễn viên lồng tiếng

Takase Akimitsu

高瀬右光 / たかせ あきみつ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

トレイン=ハートネット

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takashi

近藤隆 / こんどう たかし

Đơn vị

Anbanoto

アンバーノート

-

Nhân vật/Vai

ナイザー・ブラッカイマー

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ならず者

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Eiji

宮下栄治 / みやした えいじ

Đơn vị

Breeze

Breeze (企業)

-

Nhân vật/Vai

バルドリアス=S=ファンギーニ

Diễn viên lồng tiếng

Katsu Anri

勝杏里 / かつ あんり

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ピエロ

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Eiji

宮下栄治 / みやした えいじ

Đơn vị

Breeze

Breeze (企業)

-

Nhân vật/Vai

フリット=モーリス

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ブルム=プルマン

Diễn viên lồng tiếng

Motegi Masaru

茂木優 / もてぎ まさる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

プレタ=グール

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Susumu

千葉進歩 / ちば すすむ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ベクター

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Eiji

宮下栄治 / みやした えいじ

Đơn vị

Breeze

Breeze (企業)

-

Nhân vật/Vai

ベルーガ=J=ハード

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Koji

石井康嗣 / いしい こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ベルゼー=ロシュフォール

Diễn viên lồng tiếng

Hori Hideyuki

堀秀行 / ほり ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ボス

Diễn viên lồng tiếng

Fukumatsu Shinya

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

マダム=フレシア

Diễn viên lồng tiếng

Kujira

くじら

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

マロ

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ミキ

Diễn viên lồng tiếng

Nishino Yoko

西野陽子 / にしの ようこ

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật/Vai

ミナツキサヤ

Diễn viên lồng tiếng

Toyoguchi Megumi

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ミュール

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Yuka

小松由佳 / こまつ ゆか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ムンドック

Diễn viên lồng tiếng

Sonobe Yoshinori

園部好德 / そのべ よしのり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ラクドール

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Mitsuru

小形満 / おがた みつる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

リオン=エリオット

Diễn viên lồng tiếng

Minagawa Junko

皆川純子 / みながわ じゅんこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

リバー=ザストリー

Diễn viên lồng tiếng

Kanna Nobutoshi

神奈延年 / かんな のぶとし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

リン=シャオリー

Diễn viên lồng tiếng

Saiga Mitsuki

斎賀みつき / さいが みつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

リンスレット=ウォーカー

Diễn viên lồng tiếng

ゆかな

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

レイス=ドノバン

Diễn viên lồng tiếng

Katsu Anri

勝杏里 / かつ あんり

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

レイラ

Diễn viên lồng tiếng

Sawai Miyu

沢井美優 / さわい みゆう

Đơn vị

Box Corporation

ボックスコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

レポーター

Diễn viên lồng tiếng

Kawase Akiko

川瀬晶子 / かわせ あきこ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-
漢字

Nhân vật/Vai

運転手

Diễn viên lồng tiếng

Izumi Hisashi

いずみ尚 / いずみ ひさし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

警官

Diễn viên lồng tiếng

Terashima Takuma

寺島拓篤 / てらしま たくま

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

見張り

Diễn viên lồng tiếng

Hasuike Ryuzo

蓮池龍三 / はすいけ りゅうぞう

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

子供

Diễn viên lồng tiếng

Hayamizu Risa

早水リサ / はやみず りさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

子供

Diễn viên lồng tiếng

Nishino Yoko

西野陽子 / にしの ようこ

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật/Vai

子供

Diễn viên lồng tiếng

Omura Kana

大村歌奈 / おおむら かな

Đơn vị

D-color

ディーカラー

-

Nhân vật/Vai

手下

Diễn viên lồng tiếng

Kaneko Hidehiko

金子英彦 / かねこ ひでひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Nishino Yoko

西野陽子 / にしの ようこ

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật/Vai

女子アナ

Diễn viên lồng tiếng

Kawase Akiko

川瀬晶子 / かわせ あきこ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

女性

Diễn viên lồng tiếng

Suga Harumi

須賀晴海 / すが はるみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女性客

Diễn viên lồng tiếng

Saiki Miho

斉木美帆 / さいき みほ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

捜査官

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

掃除屋

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

掃除屋

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

諜報員

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Eiji

宮下栄治 / みやした えいじ

Đơn vị

Breeze

Breeze (企業)

-

Nhân vật/Vai

諜報員

Diễn viên lồng tiếng

Shibayama Hirakazu

柴山平和 / しばやま ひらかず

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

謎の老人

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Furushima Kiyotaka

古島清孝 / ふるしま きよたか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Keiji

平井啓二 / ひらい けいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Shibayama Hirakazu

柴山平和 / しばやま ひらかず

Đơn vị

-
-