Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 블랙캣Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 블랙캣, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 85 diễn viên, 104 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

20

Hàn Quốc · Nhật Bản

17

Nhật Bản

101

Phương tiện

2

A

Nhân vật · Vai diễn

トルネオ=ルドマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青森伸 / あおもり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

謎の老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

キリサキ=キョウコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉千恵巳 / ちば ちえみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エミリオ=ロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

プレタ=グール

프레타 굴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤세웅 / ユン・セウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ナイザー・ブラッカイマー

나이저 블라카이머

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오세홍 / オ・セホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
F

Nhân vật · Vai diễn

トルネオ配下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本たかひろ / ふじもと たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

スヴェン=ボルフィード

스벤 볼피드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

イヴ

이브

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

ティアーユ=ルナティーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

デュラム=グラスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ターニャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半場友恵 / はんば ともえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アヌビス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

シャルデン=フランベルク

샤르뎅

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오세홍 / オ・セホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早水リサ / はやみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルゼー=ロシュフォール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀秀行 / ほり ひでゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

イゴール・プランター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-
I

Nhân vật · Vai diễn

アダム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

セフィリア=アークス

세피리아 아쿠스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルーガ=J=ハード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガンマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いずみ尚 / いずみ ひさし

-

Nhân vật · Vai diễn

トウマ=フドウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いずみ尚 / いずみ ひさし

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いずみ尚 / いずみ ひさし

-
K

Nhân vật · Vai diễn

クランツ=マドゥーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梯篤司 / かけはし あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

アイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鐘丘りお / かねおか りお

-

Nhân vật · Vai diễn

リバー=ザストリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神奈延年 / かんな のぶとし

-

Nhân vật · Vai diễn

サキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KAORI. / かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィルザーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤精三 / かとう せいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

バルドリアス=S=ファンギーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

レイス=ドノバン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴウダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川瀬晶子 / かわせ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子アナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川瀬晶子 / かわせ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トレイン=ハートネット

트레인 하트넷

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승준 / キム・スンジュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ザギーネ=アクセローク

자기네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오세홍 / オ・セホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

エリィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こやまきみこ / こやま きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マダム=フレシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ティム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

デイビット・ペッパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-
M

Nhân vật · Vai diễn

クリード=ディスケンス

크리스 디스켄스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최원형 / チェ・ウォンヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

シルフィー=デアクロフト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リオン=エリオット

리온 엘리엇

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채의진 / チェ・ウィジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガロム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

トルネオの配下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ならず者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピエロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

諜報員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルム=プルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木優 / もてぎ まさる

-
N

Nhân vật · Vai diễn

メイソン=オルドロッソ

메이슨 올드롯소

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷六朗 / なや ろくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ミキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野陽子 / にしの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野陽子 / にしの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野陽子 / にしの ようこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

アイスクリーム屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大村歌奈 / おおむら かな

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大村歌奈 / おおむら かな

-
S

Nhân vật · Vai diễn

リン=シャオリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

女性客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉木美帆 / さいき みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

捜査官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

掃除屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェノス=ハザード

제노스 해저드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최원형 / チェ・ウォンヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

レイラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢井美優 / さわい みゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

トルネオ配下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴山平和 / しばやま ひらかず

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴山平和 / しばやま ひらかず

-

Nhân vật · Vai diễn

諜報員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴山平和 / しばやま ひらかず

-

Nhân vật · Vai diễn

アヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須賀晴海 / すが はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須賀晴海 / すが はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

トルネオ配下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

トルネオ配下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ちびっこトレイン

어린 트레인 하트넷

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안경진 / アン・ギョンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

ケビン=マクドガル

케빈 맥도걸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최원형 / チェ・ウォンヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内健 / たけうち けん

-

Nhân vật · Vai diễn

エキドナ=パラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中敦子 / たなか あつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島拓篤 / てらしま たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

フリット=モーリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

ミナツキサヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アネット=ピアス

아네트 피어스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안경진 / アン・ギョンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田匠子 / つだ しょうこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

シキ

시키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안경진 / アン・ギョンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョアンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田真弓 / よしだ まゆみ

-

YouTube

Video YouTube liên quan