Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc của 블루 록Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và vai diễn của tác phẩm hoạt hình 블루 록, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 24 diễn viên, 33 vai diễn, 1 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng và khóa xuất thân; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

24

Nhân vật

33

Mẫu

1

YouTube

4

H

Nhân vật · Vai diễn

와니마 쥰이치 & 와니마 케이스케

Diễn viên lồng tiếng

Hong Seung-hyo

홍승효 / ホン・スンヒョ

-
J

Nhân vật · Vai diễn

니헤이 슈사쿠

弐瓶集作

Diễn viên lồng tiếng

Jeong Eui-han

정의한 / チョン・ウィハン

-

Nhân vật · Vai diễn

라이치 진고

雷市陣吾

Diễn viên lồng tiếng

Jeong Eui-han

정의한 / チョン・ウィハン

Nhân vật · Vai diễn

토키미츠 아오시

時光青志

Diễn viên lồng tiếng

Jeong Eui-han

정의한 / チョン・ウィハン

-

Nhân vật · Vai diễn

나기 세이시로

凪誠士郎

Diễn viên lồng tiếng

Jung Ui-taek

정의택 / チョン・ウィテク

-
K

Nhân vật · Vai diễn

에고 진파치

絵心甚八

Diễn viên lồng tiếng

Kang Ho-chul

강호철 / カン・ホチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

키라 료스케

吉良涼介

Diễn viên lồng tiếng

Kang Sung-woo

강성우 / カン・ソンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

치기리 효마

千切豹馬

Diễn viên lồng tiếng

Kim Da-ol

김다올 / キム・ダオル

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠니가미 렌스케

國神錬介

Diễn viên lồng tiếng

Kim Hye-sung

김혜성 / キム・ヘソン

-

Nhân vật · Vai diễn

이마무라 유다이

今村遊大

Diễn viên lồng tiếng

Kim Min-ju

김민주 / キム・ミンジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

이사기 요이치

Diễn viên lồng tiếng

Kim Myung-jun

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

어린 레오

Diễn viên lồng tiếng

Kim Sae-hae

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

이사기 이요

潔伊世

Diễn viên lồng tiếng

Kim Sae-hae

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

테이에리 안리

帝襟アンリ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Sae-hae

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

아류 쥬베에

蟻生十兵衛

Diễn viên lồng tiếng

Kim Shin-woo

김신우 / キム・シンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

이토시 사에

Diễn viên lồng tiếng

Kim Shin-woo

김신우 / キム・シンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

바치라 유우

蜂楽優

Diễn viên lồng tiếng

Kim Yul

김율 / キム・ユル

-
L

Nhân vật · Vai diễn

나루하야 아사히

成早朝日

Diễn viên lồng tiếng

Lim Chae-bin

임채빈 / イム・チェビン

Nhân vật · Vai diễn

니코 잇키

二子一揮

Diễn viên lồng tiếng

Lim Hyuk

임혁 / イム・ヒョク

-
N

Nhân vật · Vai diễn

카라스 타비토

烏旅人

Diễn viên lồng tiếng

Nam Doh-hyeong

남도형 / ナム・ドヒョン

-
P

Nhân vật · Vai diễn

바로 쇼에이

Diễn viên lồng tiếng

Park Sung-tae

박성태 / パク・ソンテ

Nhân vật · Vai diễn

줄리앙 로키

ジュリアン・ロキ

Diễn viên lồng tiếng

Park Sung-tae

박성태 / パク・ソンテ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

부라츠타 히로토시

Diễn viên lồng tiếng

Seok Seung-hoon

석승훈 / ソク・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

이가라시 구리무

五十嵐栗夢

Diễn viên lồng tiếng

Seok Seung-hoon

석승훈 / ソク・スンフン

Y

Nhân vật · Vai diễn

어린 바치라 메구루

Diễn viên lồng tiếng

Yoo Hye-ji

유혜지 / ユ・ヘジ

-

Nhân vật · Vai diễn

츠루기 잔테츠

剣城斬鉄

Diễn viên lồng tiếng

Yoon Yong-sik

윤용식 / ユン・ヨンシク

-

YouTube

Video YouTube liên quan