Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 블루 록Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 블루 록, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 129 diễn viên, 164 vai diễn, 1 mẫu giọng và 15 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

33

Hàn Quốc · Nhật Bản

23

Nhật Bản

154

Phương tiện

16

A

Nhân vật · Vai diễn

インタビュアー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安部川賢治郎 / あべかわ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ノンクレジット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明智璃子 / あけち りこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジローラン・ダバディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒井聡太 / あらい そうた

-
B

Nhân vật · Vai diễn

若月樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂泰斗 / ばん たいと

-

Nhân vật · Vai diễn

コーチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

盆子原康 / ぼんこばら こう

-

Nhân vật · Vai diễn

サラリーマンA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

盆子原康 / ぼんこばら こう

-

Nhân vật · Vai diễn

主審

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

盆子原康 / ぼんこばら こう

-

Nhân vật · Vai diễn

石狩幸雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

盆子原康 / ぼんこばら こう

-
C

Nhân vật · Vai diễn

今村遊大

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉翔也 / ちば しょうや

-
E
F

Nhân vật · Vai diễn

チームX 6番

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤澤奨 / ふじさわ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

チームY 11番

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤澤奨 / ふじさわ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

多田友也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤澤奨 / ふじさわ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

波風高校A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤澤奨 / ふじさわ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

オリヴァ・愛空

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原夏海 / ふじわら なつみ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

吉良のファンA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤彩佐 / ごとう あやさ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

七星虹郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

波多野翔 / はたの かける

-

Nhân vật · Vai diễn

玲王の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稗田寧々 / ひえだ ねね

-

Nhân vật · Vai diễn

御影玲王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稗田寧々 / ひえだ ねね

-

Nhân vật · Vai diễn

オリヴァ・愛空

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

成早真昼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

五十嵐栗夢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川蒼 / いちかわ あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

五十嵐栗夢

이가라시 구리무

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

석승훈 / ソク・スンフン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川蒼 / いちかわ あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

男性VIP客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊原正明 / いはら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

少年B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いなせあおい / いなせ あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

馬狼照英

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石上静香 / いしがみ しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

成早陽太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井未紗 / いしい みさ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

蜂楽優

바치라 유우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

成早朝日

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶田大嗣 / かじた だいし

-

Nhân vật · Vai diễn

狐里輝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶原岳人 / かじわら がくと

-

Nhân vật · Vai diễn

レオナルド・ルナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神尾晋一郎 / かみお しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

超健人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笠間淳 / かさま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間万裕子 / かざま まゆこ

-

Nhân vật · Vai diễn

相手チーム選手A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間万裕子 / かざま まゆこ

-

Nhân vật · Vai diễn

役員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

パブロ・カバソス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒田航 / こまだ わたる

M

Nhân vật · Vai diễn

役員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田雄 / まえだ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田彩音 / まつだ あやね

-

Nhân vật · Vai diễn

チームメイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本沙羅 / まつもと さら

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本沙羅 / まつもと さら

-

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本沙羅 / まつもと さら

-

Nhân vật · Vai diễn

氷織羊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上瑛士 / みかみ えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

吉良のファンB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三川華月 / みかわ はるな

-

Nhân vật · Vai diễn

男子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三野雄大 / みの ゆうだい

-

Nhân vật · Vai diễn

観客B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三野雄大 / みの ゆうだい

-

Nhân vật · Vai diễn

選手B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三野雄大 / みの ゆうだい

-

Nhân vật · Vai diễn

ミヒャエル・カイザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮野真守 / みやの まもる

-
N

Nhân vật · Vai diễn

選手A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長岡龍歩 / ながおか りゅうほ

-

Nhân vật · Vai diễn

潔伊世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

士道龍聖

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

久遠渉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中澤まさとも / なかざわ まさとも

-
O

Nhân vật · Vai diễn

蜂楽廻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡咲美保 / おかさき みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

千切虎雪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保瑠美 / おおくぼ るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

颯波留

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野賢章 / おの けんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

國神錬介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野友樹 / おの ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

國神錬介

쿠니가미 렌스케

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김혜성 / キム・ヘソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野友樹 / おの ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

インタビュアー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大井麻利衣 / おおい まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性VIP客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大井麻利衣 / おおい まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

チームY1番

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷祐貴 / おおたに ゆうき

-
S

Nhân vật · Vai diễn

千切豹馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤壮馬 / さいとう そうま

Nhân vật · Vai diễn

千切豹馬

치기리 효마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김다올 / キム・ダオル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤壮馬 / さいとう そうま

Nhân vật · Vai diễn

糸師冴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

糸師冴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

医者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木義人 / ささき よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

仁王和真

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤拓也 / さとう たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

記者B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関幸司 / せき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

法一正次

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

不乱蔦宏俊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリアン・ロキ

줄리앙 로키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

大川響鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新祐樹 / しん ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

白宝高校男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原彰宏 / しのはら あきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

蛇来弥勒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白井悠介 / しらい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

潔一生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

YouTube

Video YouTube liên quan