Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 빠뿌야 놀자Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 빠뿌야 놀자, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 48 diễn viên, 52 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

33

Hàn Quốc · Nhật Bản

16

Nhật Bản

35

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

マリー・マンティス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部彬名 / あべ あきな

-
B

Nhân vật · Vai diễn

モジツリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ギル・グラスホッパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福地慎太郎 / ふくち しんたろう

-
G

Nhân vật · Vai diễn

クセノ・フォックス

제노 폭스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤啓介 / ごとう けいすけ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

女神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パブー・パンダ

빠뿌 판다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤実華 / いとう みか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

イアン・イグアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶川翔平 / かじかわ しょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ナンシー・ネッシー

낸시 네시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김성연 / キム・ソンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤祐梨 / かとう ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ウソ・ユニコーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川原元幸 / かわはら もとゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

レオ・ライオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村はるか / きむら はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

スミス・シープ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北山恭祐 / きたやま きょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

セバスチャン・シープ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北山恭祐 / きたやま きょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

トミー・タイガー

토미 타이거

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최낙윤 / チェ・ナクユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北山恭祐 / きたやま きょうすけ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

スティーブ・スネーク

스티브 스네이크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최낙윤 / チェ・ナクユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

マンモス西尾 / まんもす にしお

-

Nhân vật · Vai diễn

オリバー・オラウータン

올리버 우랑우탄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이경태 / イ・ギョンテ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松川裕輝 / まつかわ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

パピー

빠삐

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신소윤 / シン・ソユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松宮可奈 / まつみや かな

-

Nhân vật · Vai diễn

準レギュラー・ダニエル・ドラゴンフライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上幸平 / むらかみ こうへい

-
N

Nhân vật · Vai diễn

サイモン・スタッグビートル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西森千豊 / にしもり ちひろ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

8-スーザン・スパイダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田一穂 / おだ かずほ

-

Nhân vật · Vai diễn

アリス・アリゲーター

앨리스 앨리게이터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이명희 / イ・ミョンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長内菜摘美 / おさない なつみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

エディ・エレファント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々健太 / ささ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーター・ピッグ

피터 피그

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ミチル / さとう みちる

-

Nhân vật · Vai diễn

ケリー・カンガルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山由恵 / すぎやま よしえ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

エマ・エレファント

엠마 엘리펀트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍소영 / ホン・ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻あゆみ / つじ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エレン・エレファント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻あゆみ / つじ あゆみ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ローズ・ラビット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田愛美 / うちだ まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クインシー・クエイル

퀸시 퀘일

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신소윤 / シン・ソユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅里紗生 / うめさと さき

-

Nhân vật · Vai diễn

リサ・レディバグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅里紗生 / うめさと さき

-
ら
Khác

Nhân vật · Vai diễn

ゾロ・ゼブラ

조로 제브라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이인성 / イ・インソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

나무할아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임하진 / イム・ハジン

-

Nhân vật · Vai diễn

데이비드 도그

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인실 / オ・インシル

-

Nhân vật · Vai diễn

비너스 벌쳐

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양유진 / ヤン・ユジン

-

Nhân vật · Vai diễn

빠뿌의 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임하진 / イム・ハジン

-

Nhân vật · Vai diễn

제시 재규어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍소영 / ホン・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

조지 지라프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영재 / パク・ヨンジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

페기 피그

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

한나 히포

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양유진 / ヤン・ユジン

-

YouTube

Video YouTube liên quan