Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 세븐나이츠 레볼루션 -영웅의 계승자-Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 세븐나이츠 레볼루션 -영웅의 계승자-, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 61 diễn viên, 52 vai diễn, 0 mẫu giọng và 7 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

22

Hàn Quốc · Nhật Bản

12

Nhật Bản

42

Phương tiện

7

A
H

Nhân vật · Vai diễn

レダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花守ゆみり / はなもり ゆみり

-

Nhân vật · Vai diễn

エレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ソフィーティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入江麻衣子 / いりえ まいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スパイク

스파이크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

アイリーン

아일린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

きそひろこ / きそ ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

理事長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島英樹 / こじま ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古城門志帆 / こきど しほ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本花雪 / まつもと かゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

調査隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰晃弘 / みね あきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

調査隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎遊 / みやざき ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーリーの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

モアイ岩下 / モアイ いわした

-

Nhân vật · Vai diễn

クリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井真里子 / ながい まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西正樹 / なかにし まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野坂尚也 / のさか なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野将夢 / おの まさむ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

町人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐原誠 / さはら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェニウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

モンスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

アミス・ジェルマン

아미스 젤만

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상헌 / イ・サンホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーノミア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村侑 / しまむら ゆう

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ジョウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

侍女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥越まあや / とりごえ まあや

-
U
Y

Nhân vật · Vai diễn

ファリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山村響 / やまむら ひびく

-

Nhân vật · Vai diễn

ネモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下大輝 / やました だいき

-
Z

Nhân vật · Vai diễn

町人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

左座翔丸 / ぞうざ しょうまる

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

네모

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

미나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

유노미아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

제니우스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신 / ハンシン

-

YouTube

Video YouTube liên quan