Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của SoltyReiVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của SoltyRei, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 44 diễn viên, 61 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

44

Nhân vật

61

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アクセラ・ウォリック

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

アシュレイ・リンクス

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Saiki Miho

斉木美帆 / さいき みほ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アンディ・アンダーソン

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Tatsuhisa

鈴木達央 / すずき たつひさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

イルミナ

Diễn viên lồng tiếng

Inamura Yuna

稲村優奈 / いなむら ゆうな

Đơn vị

AT Production

ATプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

インテグラ・マーテル

Diễn viên lồng tiếng

Hirohashi Ryo

広橋涼 / ひろはし りょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィル

Diễn viên lồng tiếng

Kusao Takeshi

草尾毅 / くさお たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エイレネ

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Kinoshita Yuko

きのしたゆうこ / きのした ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Saiki Miho

斉木美帆 / さいき みほ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カーシャ・マーベリック

Diễn viên lồng tiếng

Kuwatani Natsuko

桑谷夏子 / くわたに なつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

グレイ・ワッカー

テレビ朝日

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Tsutomu

辻つとむ / つじ つとむ

Đơn vị

Takarai Project

宝井プロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

グレコーの手下B

Diễn viên lồng tiếng

Koyatsu Hisanori

小谷津央典 / こやつ ひさのり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

サラ・レバント

Diễn viên lồng tiếng

Omi Tomoe

近江知永 / おおみ ともえ

Đơn vị

Sun Music Production

サンミュージックプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェレミー・コルベール

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Ryoko

永田亮子 / ながた りょうこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック・マクリーン

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Bunko

緒方文興 / おがた ぶんこう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジョセフ

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン・キンバリー

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

シルビア

Diễn viên lồng tiếng

Ito Shizuka

伊藤静 / いとう しずか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

セリカ・ヤヨイ

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Yukari

田村ゆかり / たむら ゆかり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

セリカの父

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ソルティ・レヴァント

Diễn viên lồng tiếng

Saito Momoko

斎藤桃子 / さいとう ももこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

デイル・ボイド

Diễn viên lồng tiếng

Hirao Jin

平尾仁 / ひらお じん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

デューイ

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Yutaka

仲野裕 / なかの ゆたか

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナタリー

Diễn viên lồng tiếng

Kingetsu Mami

金月真美 / きんげつ まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナナ・ロックウェル

Diễn viên lồng tiếng

Tokunaga Ai

徳永愛 / とくなが あい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ニュースアナ

Diễn viên lồng tiếng

Saiki Miho

斉木美帆 / さいき みほ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンター・リーダー

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Kenichi

望月健一 / もちづき けんいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンターB

Diễn viên lồng tiếng

Koyatsu Hisanori

小谷津央典 / こやつ ひさのり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ホウ・チュウ

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ミィ

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミランダ・マーベリック

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

メリル

Diễn viên lồng tiếng

Ishige Sawa

石毛佐和 / いしげ さわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

メリルの母

Diễn viên lồng tiếng

Toyoshima Machiko

豊嶋真千子 / とよしま まちこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ユート・K・スティール

Diễn viên lồng tiếng

Shimono Hiro

下野紘 / しもの ひろ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラリー・アンダーソン

Diễn viên lồng tiếng

Tasaka Hideki

田坂秀樹 / たさか ひでき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

リゼンブル救助隊A

Diễn viên lồng tiếng

Mori Takeshi

森岳志 / もり たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リゼンブル救助隊B

Diễn viên lồng tiếng

Anzai Ryuta

安齋龍太 / あんざい りゅうた

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

リゼンブル救助隊リーダー

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yutaka

青山穣 / あおやま ゆたか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

リタ

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Ai

永野愛 / ながの あい

Đơn vị

Bukkusuropu

ブックスロープ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイ・レヴァント

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ローズ

Diễn viên lồng tiếng

Asano Masumi

浅野真澄 / あさの ますみ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

医師

Diễn viên lồng tiếng

Koyatsu Hisanori

小谷津央典 / こやつ ひさのり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Diễn viên lồng tiếng

Kiyama Shigeo

喜山茂雄 / きやま しげお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

横領犯

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Hiroyuki

吉野裕行 / よしの ひろゆき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員A

Diễn viên lồng tiếng

Koyatsu Hisanori

小谷津央典 / こやつ ひさのり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員B

Diễn viên lồng tiếng

Miura Hiroaki

三浦祥朗 / みうら ひろあき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員B

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員C

Diễn viên lồng tiếng

Miura Hiroaki

三浦祥朗 / みうら ひろあき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員D

Diễn viên lồng tiếng

Mori Takeshi

森岳志 / もり たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

襲撃班・男性B

Diễn viên lồng tiếng

Mori Takeshi

森岳志 / もり たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Kei

真堂圭 / しんどう けい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

中華娘

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Kei

真堂圭 / しんどう けい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

追討陣

Diễn viên lồng tiếng

Mori Takeshi

森岳志 / もり たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

追討陣B

Diễn viên lồng tiếng

Miura Hiroaki

三浦祥朗 / みうら ひろあき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

追討隊A

Diễn viên lồng tiếng

Koyatsu Hisanori

小谷津央典 / こやつ ひさのり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

配達員

Diễn viên lồng tiếng

Koyatsu Hisanori

小谷津央典 / こやつ ひさのり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

未登録市民A

Diễn viên lồng tiếng

Koyatsu Hisanori

小谷津央典 / こやつ ひさのり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

未登録市民B

Diễn viên lồng tiếng

Mori Takeshi

森岳志 / もり たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
A-Z

Nhân vật · Vai diễn

TVコンパニオン

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Kei

真堂圭 / しんどう けい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-