Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 솔티레이Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 솔티레이, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 55 diễn viên, 73 vai diễn, 0 mẫu giọng và 6 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

11

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

62

Phương tiện

6

Nhân vật · Vai diễn

TVコンパニオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真堂圭 / しんどう けい

-

Nhân vật · Vai diễn

アクセラ・ウォリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アシュレイ・リンクス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉木美帆 / さいき みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンディ・アンダーソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

イルミナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲村優奈 / いなむら ゆうな

-

Nhân vật · Vai diễn

インテグラ・マーテル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広橋涼 / ひろはし りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

エイレネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

きのしたゆうこ / きのした ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉木美帆 / さいき みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

カーシャ・マーベリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑谷夏子 / くわたに なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

グレイ・ワッカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻つとむ / つじ つとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

グレコーの手下B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小谷津央典 / こやつ ひさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

サラ・レバント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近江知永 / おおみ ともえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェレミー・コルベール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永田亮子 / ながた りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック・マクリーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方文興 / おがた ぶんこう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョセフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン・キンバリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

シルビア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

セリカ・ヤヨイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

セリカの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

ソルティ・レヴァント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤桃子 / さいとう ももこ

-

Nhân vật · Vai diễn

デイル・ボイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平尾仁 / ひらお じん

-

Nhân vật · Vai diễn

ナナ・ロックウェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳永愛 / とくなが あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ニュースアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉木美帆 / さいき みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンター・リーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望月健一 / もちづき けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンターB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小谷津央典 / こやつ ひさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ホウ・チュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

ミランダ・マーベリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

メリル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石毛佐和 / いしげ さわ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユート・K・スティール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラリー・アンダーソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田坂秀樹 / たさか ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

リゼンブル救助隊A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森岳志 / もり たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

リゼンブル救助隊B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安齋龍太 / あんざい りゅうた

-

Nhân vật · Vai diễn

リゼンブル救助隊リーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

リタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイ・レヴァント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ローズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野真澄 / あさの ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小谷津央典 / こやつ ひさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜山茂雄 / きやま しげお

-

Nhân vật · Vai diễn

横領犯

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小谷津央典 / こやつ ひさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

襲撃班・男性B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森岳志 / もり たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真堂圭 / しんどう けい

-

Nhân vật · Vai diễn

中華娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真堂圭 / しんどう けい

-

Nhân vật · Vai diễn

追討隊A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小谷津央典 / こやつ ひさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

配達員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小谷津央典 / こやつ ひさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

未登録市民A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小谷津央典 / こやつ ひさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

未登録市民B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森岳志 / もり たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

래리 앤더슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

로이 레반트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

미란다 매버릭

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

셀리카 야요이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

솔티 레반트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

실비아 반

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

액셀라 워릭

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

앤디 앤더슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

인테그라 마텔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

카샤 매버릭

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

YouTube

Video YouTube liên quan