Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc của 슈팅 바쿠간Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và vai diễn của tác phẩm hoạt hình 슈팅 바쿠간, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 9 diễn viên, 32 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng và khóa xuất thân; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

9

Nhân vật

32

Mẫu

0

YouTube

3

H

Nhân vật · Vai diễn

단오 아빠

Diễn viên lồng tiếng

Hong Beom-gi

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

빌리 길버트

ビリー

Diễn viên lồng tiếng

Hong Beom-gi

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

샤이먼 외 각종 단역

Diễn viên lồng tiếng

Hong Beom-gi

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

슌

シュン / 風見駿

Diễn viên lồng tiếng

Hong Beom-gi

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

엑시드라

Diễn viên lồng tiếng

Hong Beom-gi

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

파우스트

ファウスト

Diễn viên lồng tiếng

Hong Beom-gi

홍범기 / ホン・ボムギ

-
J

Nhân vật · Vai diễn

거스 그라브

ガス・グラヴ

Diễn viên lồng tiếng

Jeon Kwang-joo

전광주 / チョン・グァンジュ

Nhân vật · Vai diễn

클레이 페르민

クレイ・フェルミン

Diễn viên lồng tiếng

Jeon Kwang-joo

전광주 / チョン・グァンジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

강수(9화)

Diễn viên lồng tiếng

Jeon Tae-yeol

전태열 / チョン・テヨル

-

Nhân vật · Vai diễn

절호(24화)

Diễn viên lồng tiếng

Jeon Tae-yeol

전태열 / チョン・テヨル

-

Nhân vật · Vai diễn

미하엘 게하비치

ミヒャエル・ゲーハビッチ博士

Diễn viên lồng tiếng

Jeong Jae-heon

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

베가

Diễn viên lồng tiếng

Jeong Jae-heon

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

크레이프

クレイフ

Diễn viên lồng tiếng

Jeong Jae-heon

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

하이드론

プリンス・ハイドロン

Diễn viên lồng tiếng

Jeong Jae-heon

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

헬리오스

ヘリオス

Diễn viên lồng tiếng

Jeong Jae-heon

정재헌 / チョン・ジェホン

-
L

Nhân vật · Vai diễn

루미나 라즈리온

Diễn viên lồng tiếng

Lee So-yeong

이소영 / イ・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

아리스 게하비치

アリス・ゲーハビッチ

Diễn viên lồng tiếng

Lee So-yeong

이소영 / イ・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

아쿠아 세이렌

Diễn viên lồng tiếng

Lee So-yeong

이소영 / イ・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

제피로스 피닉스

Diễn viên lồng tiếng

Lee So-yeong

이소영 / イ・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

데이지 헤이워드

デイジー

Diễn viên lồng tiếng

Lee Yong-shin

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

르노

美咲琉乃 / ルノ

Diễn viên lồng tiếng

Lee Yong-shin

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

시르티스

シルティス

Diễn viên lồng tiếng

Lee Yong-shin

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

찬 리

チャン・リー

Diễn viên lồng tiếng

Lee Yong-shin

이용신 / イ・ヨンシン

-
R

Nhân vật · Vai diễn

록

ロック

Diễn viên lồng tiếng

Ryu Seung-gon

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

안젤로

アンジェロ

Diễn viên lồng tiếng

Ryu Seung-gon

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

조

城治

Diễn viên lồng tiếng

Ryu Seung-gon

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

클라우스

クラウス

Diễn viên lồng tiếng

Ryu Seung-gon

류승곤 / リュ・スンゴン

-
S

Nhân vật · Vai diễn

드래고노이드

ドラゴノイド

Diễn viên lồng tiếng

Si Young-jun

시영준 / シ・ヨンジュン

Nhân vật · Vai diễn

밀렌느 파로우

ミレーヌ・ファロウ

Diễn viên lồng tiếng

So-yeon

소연 / ソヨン

Nhân vật · Vai diễn

애니

アニー

Diễn viên lồng tiếng

So-yeon

소연 / ソヨン

-

YouTube

Video YouTube liên quan