Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 슈팅 바쿠간Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 슈팅 바쿠간, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 72 diễn viên, 159 vai diễn, 0 mẫu giọng và 6 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

94

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

69

Phương tiện

6

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤城進 / あかぎ すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高森奈緒 / たかもり なを

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒乃冬華 / おの ふゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木千尋 / すずき ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

PVの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

角研一郎 / すみ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アリスの叔母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野涼子 / おの りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンジェロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォンチュー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林眞紀 / こばやし まき

-

Nhân vật · Vai diễn

エルフィン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林眞紀 / こばやし まき

-

Nhân vật · Vai diễn

クラウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

外村晶子 / ほかむら あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コーイチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西英樹 / なかにし ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

コースケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コンバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

シルティス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤村歩 / ふじむら あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

タツヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダン / 空操弾馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ドロア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田きのこ / やまだ きのこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

ナザック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

パーシバル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮嶋靖郁 / みやじま やすふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒュドラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

及川いぞう / おいかわ いぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ビリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ファウスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

フェニックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴鹿千春 / すずか ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

プレデター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

マコト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミロン・リッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林眞紀 / こばやし まき

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーズリオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野涼子 / おの りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラオフー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-

Nhân vật · Vai diễn

リキマル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ロック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

空操信二郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

刺客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上あかね / むらかみ あかね

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

涼葉紅美 / すずは くみ

-

Nhân vật · Vai diễn

城治の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高梁碧 / たかはし あお

-

Nhân vật · Vai diễn

美咲早紀

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上あかね / むらかみ あかね

-

Nhân vật · Vai diễn

美咲琉乃 / ルノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

風見栞

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高梁碧 / たかはし あお

-

Nhân vật · Vai diễn

1기 도입부 내레이션

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

강수(9화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

네오진잼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

노바 루베노이드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

노바 파브닐

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

다크온 라인하트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

다크온 엑시드라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

다크온 퍼시벌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

단오의 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

데이지 헤이워드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

드래고노이드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

디아블로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

라이너스 크라드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

렌의 유년기

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

루미나 라즈리온

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

루미나 라즈리온

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

루미나 브론테스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

루시퍼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

르노 엄마 외 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

리나 아이시스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

린크 볼란

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan