Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 스마일 프리큐어!Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 스마일 프리큐어!, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 86 diễn viên, 145 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

57

Hàn Quốc · Nhật Bản

18

Nhật Bản

106

Phương tiện

3

A

Nhân vật · Vai diễn

タコ焼き屋店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安部慎二郎 / あべ しんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆら

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

-

Nhân vật · Vai diễn

寺田るな

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

-

Nhân vật · Vai diễn

岡田まゆ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

-

Nhân vật · Vai diễn

木角まゆみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

-

Nhân vật · Vai diễn

緑川はる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ワルブッター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
F

Nhân vật · Vai diễn

子ども

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

-

Nhân vật · Vai diễn

柏本まゆか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

-

Nhân vật · Vai diễn

緑川ひな

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

-

Nhân vật · Vai diễn

星空みゆき / キュアハッピー / バッドエンドハッピー

큐어 해피

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふしだりほ / ふしだ りほ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ピエーロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ひとみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

合田絵利 / ごうだ えり

-

Nhân vật · Vai diễn

女性客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

合田絵利 / ごうだ えり

-

Nhân vật · Vai diễn

妖精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

合田絵利 / ごうだ えり

-

Nhân vật · Vai diễn

金本ひろこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

合田絵利 / ごうだ えり

-
H

Nhân vật · Vai diễn

子ども

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘めぐみ / はん めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

井上せいじ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒会長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

輪投げ屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

青鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

黄瀬ちはる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

緑川こうた

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

疋田涼子 / ひきだ りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

野球部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広山和比古 / ひろやま かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロボッター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-
I

Nhân vật · Vai diễn

焼肉ダイナマイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田利信 / いいだ としのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田利信 / いいだ としのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田利信 / いいだ としのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

野川けんじ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田利信 / いいだ としのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

飼育員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田利信 / いいだ としのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

森の少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

バッドエンドマーチ

배드엔드 마치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한수림 / ハン・スリム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

緑川なお / キュアマーチ

큐어 마치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한수림 / ハン・スリム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

緑川ゆい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ブライアン・テイラー

브라이언

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이인석 / イ・インソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

堀毛先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田みか / かんだ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷ニーナ / くまがや にーな

-
M

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田綾香 / まえだ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

星空タエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾佳子 / まつお よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

豊島ひでかず

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョーカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

宗本しんや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長門三照 / ながと みつてる

-

Nhân vật · Vai diễn

飴屋店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中上育実 / なかがみ いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中上育実 / なかがみ いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

本田あや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中上育実 / なかがみ いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

緑川ゆうた

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中上育実 / なかがみ いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤川あみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中上育実 / なかがみ いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

青木れいか / キュアビューティ / バッドエンドビューティ

한설희

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지현 / イ・ジヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

さちこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野陽子 / にしの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

長靴ネコ妖精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

なおの伯父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林洋平 / おおばやし ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

佐々木先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野涼子 / おの りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンディ / ロイヤルキャンディ

캔디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문유정 / ムン・ユジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤祐子 / さいとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

黄瀬勇一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

アカンベェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

スーパーアカンベェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

ハイパーアカンベェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

バッドエナジー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

絶望の巨人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

星空博司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイヤルクイーン

로열 퀸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김나율 / キム・ナユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルフルン / ウルルン

울프룬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志村知幸 / しむら ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

青木静子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原恵美 / しのはら えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉本ゆう / すぎもと ゆう

-
T

Nhân vật · Vai diễn

緑川とも子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋里枝 / たかはし りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

キュアサニー / 日野あかね

큐어 써니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤아영 / ユン・アヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田野アサミ / たの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バッドエンドサニー

배드엔드 써니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤아영 / ユン・アヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田野アサミ / たの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

緑川けいた

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎裕香 / てらさき ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

マジョリーナ / マジョリン

마조리나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冨永みーな / とみなが みいな

-

Nhân vật · Vai diễn

尾ノ後きよみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田美波 / つだ みなみ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

子ども

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田のりこ / うえだ のりこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米山有佳子 / よねやま ゆかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米山有佳子 / よねやま ゆかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田麻実 / よしだ あさみ

-

YouTube

Video YouTube liên quan