Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 스쿨럼블, 스쿨럼블 2학기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 스쿨럼블, 스쿨럼블 2학기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 78 diễn viên, 131 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

21

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

110

Phương tiện

4

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋田まどか / あきた まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅川悠 / あさかわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福井裕佳梨 / ふくい ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生天目仁美 / なばため ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水香里 / しみず かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

泰勇気 / たい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙木俊 / たかぎ しゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

TVレポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本麻里安 / やまもと まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

サラ・アディエマス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福井裕佳梨 / ふくい ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョルノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本麻里安 / やまもと まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

テツさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナカムラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島ゆうこ / しま ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島ゆうこ / しま ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バイクの男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田将吾 / やすだ しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

バスガイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福島桂子 / ふくしま けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペドロ・ゴンザレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原雅一 / こはら まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ミチコ博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

百々麻子 / どど あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ララ・ゴンザレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

一条かれん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

MAKO / まこ

-

Nhân vật · Vai diễn

一条かれん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南里侑香 / なんり ゆうか

-

Nhân vật · Vai diễn

一条かれん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南里侑香 / なんり ゆうか

-

Nhân vật · Vai diễn

稲葉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷美貴 / おおたに みき

-

Nhân vật · Vai diễn

烏丸大路

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西遼生 / こにし りょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

烏丸大路

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西遼生 / こにし りょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

永山朱鷺

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷美貴 / おおたに みき

-

Nhân vật · Vai diễn

花井の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅里紗生 / うめさと さき

-

Nhân vật · Vai diễn

花井春樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤実華 / いとう みか

-

Nhân vật · Vai diễn

花井春樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

花井弥三郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

学生A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀井淳 / かめい じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼怒川綾乃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花村怜美 / はなむら さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

吉田山次郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冨田真 / とみた まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

空港アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井玲 / さかい れい

-

Nhân vật · Vai diễn

刑部絃子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅川悠 / あさかわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

警察官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲村透 / いなむら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

高野晶

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水香里 / しみず かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

今鳥恭介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

嵯峨野恵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

洞内愛 / ほらない あい

-

Nhân vật · Vai diễn

笹倉葉子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野綾 / ひらの あや

-

Nhân vật · Vai diễn

笹倉葉子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くるまどあきこ / くるまど あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

笹倉葉子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くるまどあきこ / くるまど あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

三沢伸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本克哉 / みやもと かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

子分

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅里紗生 / うめさと さき

-

Nhân vật · Vai diễn

執事の中村

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎征実 / いわさき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

周防美琴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生天目仁美 / なばため ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

門田幸子 / もんでん ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柏木弘美 / かしわぎ ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎美智 / やまさき みち

-

Nhân vật · Vai diễn

神津の彼女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

那須めぐみ / なす めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

神津の友人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

神津正弘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

菅柳平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙木俊 / たかぎ しゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎美智 / やまさき みち

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田将吾 / やすだ しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

西本願司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙木俊 / たかぎ しゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

大谷鰯

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

大塚舞

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎美智 / やまさき みち

-

Nhân vật · Vai diễn

大塚舞

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎美智 / やまさき みち

-

Nhân vật · Vai diễn

沢近愛理

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

沢近愛理の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木コウタ / すずき こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

中学の先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

YouTube

Video YouTube liên quan