Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 스틸 볼 런: 죠죠의 기묘한 모험Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 스틸 볼 런: 죠죠의 기묘한 모험, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 40 diễn viên, 30 vai diễn, 0 mẫu giọng và 7 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

16

Hàn Quốc · Nhật Bản

14

Nhật Bản

28

Phương tiện

7

A

Nhân vật · Vai diễn

ジャイロ・ツェペリ

자이로 체펠리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손수호 / ソン・スホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

-
B

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

盆子原康 / ぼんこばら こう

-

Nhân vật · Vai diễn

秘書

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ミセス・ロビンスン

미세스 로빈슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박상훈 / パク・サンフン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福西勝也 / ふくにし まさや

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ホット・パンツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀井茶渡 / ほりい ちゃど

-
I

Nhân vật · Vai diễn

地上の実況

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディエゴ・ブランドー

디에고 브란도

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현욱 / キム・ヒョンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

-

Nhân vật · Vai diễn

スミス

스미스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김희승 / キム・ヒスン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤節生 / いとう せつお

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ジョニィの元カノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川井田夏海 / かわいだ なつみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

マウンテン・ティム

마운틴 팀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심승한 / シム・スンハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前野智昭 / まえの ともあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ポコロコ

포코로코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이원찬 / イ・ウォンチャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルムド・アブドゥル

우루무드 압둘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

スティーブン・スティール

스티븐 스틸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최낙윤 / チェ・ナクユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-
N

Nhân vật · Vai diễn

アンドレ・ブンブーン

안드레 붐붐

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주봉 / イ・ジュボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島ヨシキ / なかじま よしき

-
O

Nhân vật · Vai diễn

気球の実況

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西弘祐 / おおにし こうすけ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

L.A.ブンブーン

L.A. 붐붐

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김훤 / キム・フォン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

汐谷文康 / しおや ふみよし

-

Nhân vật · Vai diễn

ファニー・ヴァレンタイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

占い師

점술가

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이눈솔 / イ・ヌンソル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ルーシー・スティール

루시 스틸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김유림 / キム・ユリム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋李依 / たかはし りえ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

레이스 해설

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김희승 / キム・ヒスン

-

Nhân vật · Vai diễn

벤저민 붐붐

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박상훈 / パク・サンフン

YouTube

Video YouTube liên quan