Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 스핀배틀 몬수노Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 스핀배틀 몬수노, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 43 diễn viên, 79 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

12

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

70

Phương tiện

1

Nhân vật · Vai diễn

STORMエリート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤沼建人 / ふじぬま けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

STORM兵士1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須藤翔 / すどう しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

STORM兵士2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤沼建人 / ふじぬま けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

アッシュの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村はるか / きむら はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

アリステア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野正明 / やの まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

アルファ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村はるか / きむら はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

エックスレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

エリート兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須藤翔 / すどう しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

キロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤沼建人 / ふじぬま けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

クイーグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

グール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木義人 / ささき よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

クリストフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野坂尚也 / のさか なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

クリプス博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎征実 / いわさき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

コンピュータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村はるか / きむら はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

シックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田俊樹 / ますだ としき

-

Nhân vật · Vai diễn

シド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須藤翔 / すどう しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

シャルルマーニュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョーカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤沼建人 / ふじぬま けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン・エース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡大介 / まつおか だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

スタットル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ダーシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

タリス教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安崎求 / あざき もとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

チェイス・スーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

ティンカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤澤涼太 / あかざわ りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

テス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野早 / ほしの さき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドルーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田英佑 / つだ えいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

トレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木義人 / ささき よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ドレッズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒田一 / こまだ はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーグレイヴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田野アサミ / たの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フォックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

児玉卓也 / こだま たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

フューチャー婆さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾小平志津香 / おこひら しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラボー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上優 / いのうえ すぐる

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木千尋 / すずき ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベッカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入絵加奈子 / いりえ かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マスターエイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤星昇一郎 / あかぼし しょういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスター・ブラック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須藤翔 / すどう しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ライティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤沼建人 / ふじぬま けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

ラチェット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野早 / ほしの さき

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村はるか / きむら はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

占い師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村はるか / きむら はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須藤翔 / すどう しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

副操縦士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野坂尚也 / のさか なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須藤翔 / すどう しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上優 / いのうえ すぐる

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野坂尚也 / のさか なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士のリーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須藤翔 / すどう しょう

-

YouTube

Video YouTube liên quan