Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 신령사냥Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 신령사냥, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 59 diễn viên, 64 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

7

Hàn Quốc · Nhật Bản

7

Nhật Bản

64

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

男子中学生D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達直人 / あだち なおと

-

Nhân vật · Vai diễn

田口治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達貴英 / あだち たかひで

-
E

Nhân vật · Vai diễn

小木ナミエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

女子小学生A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤村歩 / ふじむら あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

中嶋匡幸

나카지마 마사유키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임하진 / イム・ハジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-
H

Nhân vật · Vai diễn

女子小学生A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

スナーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

貝原直人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

女子小学生B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

病院の係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広津佑希子 / ひろつ ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

大神信

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

下級生C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

塩田千帆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

竹葉昌照

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ウグイス嬢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林希唯 / こばやし けい

-

Nhân vật · Vai diễn

猿田彦麿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村哲生 / こむら てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

看護士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近野真昼 / こんの まひる

-
M

Nhân vật · Vai diễn

天気予報

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

駒玖珠孝仁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

古沢裕

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

徳永憲男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

本多一成

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

岩井辰己

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田光 / みやた ひかる

-
N

Nhân vật · Vai diễn

川村浩幸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永田昌康 / ながた まさやす

-

Nhân vật · Vai diễn

下級生A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永田依子 / ながた よりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子小学生B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永田依子 / ながた よりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

岩崎佳美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島絵美 / なかじま えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

中嶋智香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村千絵 / なかむら ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

鳳麗華

레이카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김성연 / キム・ソンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木誠一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西凜太朗 / にし りんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

大倉早紀枝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

平田篤司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田圭祐 / おだ けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

中嶋康弘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

古森太郎

코모리 타로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野賢章 / おの けんしょう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

瘧師慧

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

井沢常治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

富岡眞

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

大矢栄一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤美一 / さとう びいち

-

Nhân vật · Vai diễn

勝俣剛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤健輔 / さとう けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

勧誘の女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紗ゆり / さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

インスペック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水香里 / しみず かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

古森瑞香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水香里 / しみず かおり

-
T

Nhân vật · Vai diễn

古森良弥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

古森美樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

警備ロボット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

矢崎基

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦山迅 / うらやま じん

-
Y

YouTube

Video YouTube liên quan