Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 신의 탑Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 신의 탑, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 136 diễn viên, 138 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

57

Hàn Quốc · Nhật Bản

41

Nhật Bản

122

Phương tiện

3

A

Nhân vật · Vai diễn

ニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部菜摘子 / あべ なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベニアミノ・カサノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安部川賢治郎 / あべかわ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ベスパ

베스파

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김연우 / キム・ヨンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天月-あまつき- / あまつき

-

Nhân vật · Vai diễn

アルミック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-
D
E

Nhân vật · Vai diễn

クロビン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江頭宏哉 / えがしら ひろや

-

Nhân vật · Vai diễn

ビビオルガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江頭宏哉 / えがしら ひろや

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルルクス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江頭宏哉 / えがしら ひろや

-

Nhân vật · Vai diễn

マジェックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江頭宏哉 / えがしら ひろや

-

Nhân vật · Vai diễn

シビス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-
F
H

Nhân vật · Vai diễn

マドラコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土師孝也 / はし たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橋本ちなみ / はしもと ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エディン・ダン

에딘 단

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신범식 / シン・ボムシク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林勇 / はやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ファリョン

화련

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김나율 / キム・ナユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クンの母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久川綾 / ひさかわ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

ユリ・ザハード

하 유리 자하드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤아영 / ユン・アヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多真梨子 / ほんだ まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

黄色

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星乃葉月 / ほしの はづき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

チョナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川蒼 / いちかわ あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュ・ビオレ・グレイス / 二十五日の夜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川太一 / いちかわ たいち

-

Nhân vật · Vai diễn

夜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川太一 / いちかわ たいち

-

Nhân vật · Vai diễn

大先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いとうさとる / いとう さとる

-

Nhân vật · Vai diễn

デビルボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩澤俊樹 / いわさわ としき

-

Nhân vật · Vai diễn

管理人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いずみ尚 / いずみ ひさし

-
K

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳穂成美 / かほ なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アップル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷄冠井美智子 / かいでん みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クエトロ・ブリッツ

쿼에트로 블릿츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이경태 / イ・ギョンテ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ノビック

노빅

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박주광 / パク・ジュグァン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笠間淳 / かさま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

チョンチョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柏山奈々美 / かしやま ななみ

-

Nhân vật · Vai diễn

虎助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川井田夏海 / かわいだ なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユハン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

プール・ブラック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林康介 / こばやし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

カサノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小市眞琴 / こいち まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

クン・ラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寿美菜子 / ことぶき みなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チャン・ブラロード

창 블라로드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

偽ピオレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜屋武和輝 / きゃん かずき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

アマグダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

謎の声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田雄 / まえだ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

虎助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ファンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋平 / まつおか ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

カタン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松重慎 / まつしげ しん

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーク・レクレイシャー

라크 레크레이셔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최낙윤 / チェ・ナクユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

助手ロボット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮白桃子 / みやしろ ももこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下早紀 / みやした さき

-

Nhân vật · Vai diễn

アナクの母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森なな子 / もり ななこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ソフィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルガサリオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏目響平 / なつめ きょうへい

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ロゼアール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荻野葉月 / おぎの はづき

-

Nhân vật · Vai diễn

クン・アゲロ・アグネス

쿤 아게로 아그니스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심규혁 / シム・ギュヒョク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レビン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大河元気 / おおかわ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

テボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木咲絵子 / おおき さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エヴァン・エドロック

에반 에드록

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

興津和幸 / おきつ かずゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保藍子 / おおくぼ あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レフェリスタ・ザハード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小見川千明 / おみがわ ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

リロン3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西弘祐 / おおにし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

クン・マスチェニー・ザハード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西沙織 / おおにし さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ポンセカル・ラウレ

폰세칼 라우뢰

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박요한 / パク・ヨハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

レボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山内怜央 / おさない れお

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘドン

헤돈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방성준 / パン・ソンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

デデ・カンチョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚剛央 / おおつか たけお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

コン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井広大 / さかい こうだい

-

Nhân vật · Vai diễn

マシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

澤田龍一 / さわだ りゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

カラカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城千春 / さわしろ ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

アナク・ザハード

아낙 자하드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根明良 / せきね あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒョンチョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原孝太朗 / しのはら こうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

刀男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原孝太朗 / しのはら こうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ホー

호

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정의진 / チョン・ウィジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

汐谷文康 / しおや ふみよし

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーン・アークラブター

혼 아크랩터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신범식 / シン・ボムシク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

エンドロシ・ザハード

엔도르시 자하드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

곽규미 / クァク・ギュミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

末柄里恵 / すえがら りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

玲子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水森ちこ / すぎむら ちかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラブデブル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ウレック・マジノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋広樹 / たかはし ひろき

-

YouTube

Video YouTube liên quan