Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 아가사 크리스티의 명탐정 포와로와 마플Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 아가사 크리스티의 명탐정 포와로와 마플, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 135 diễn viên, 186 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

67

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

119

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

アーサー・ヘイスティングズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島裕史 / のじま ひろふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アースキン少佐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

アニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤奈々絵 / かとう ななえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アフリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

アルフレッド・クラッケンソープ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桐井大介 / きりい だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アレックス・クラッケンソープ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口大助 / さかぐち だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンマン・デュボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小形満 / おがた みつる

-

Nhân vật · Vai diễn

イーディス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井麻美 / いまい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エドナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平山ゆかり / ひらやま ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

エリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷ニーナ / くまがや にーな

-

Nhân vật · Vai diễn

エルキュール・ポワロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

里見浩太朗 / さとみ こうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

エルザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深見梨加 / ふかみ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

エルザの弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

エルスベス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

オマーフィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小形満 / おがた みつる

-

Nhân vật · Vai diễn

オリバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城雅子 / じょう まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カーマイケル夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤智恵 / さとう ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

カスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木千尋 / すずき ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

グエンダ・リード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中美里 / たなか みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

クラーク夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上村典子 / うえむら のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

グラディス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井かずさ / むらい かずさ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラドック警部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

グリゼルダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平松晶子 / ひらまつ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

グレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クロチェット / シンプソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ケルビン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

コプリング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイムズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井将貴 / なかい まさたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本名陽子 / ほんな ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャープ警部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田哲治 / おおた てつはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョージ・チャレンジャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江原正士 / えばら まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョージ・プリチャード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中秀幸 / たなか ひでゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョージ・ロリマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

セアラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤有生子 / かとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

セドリック・クラッケンソープ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

セレスティーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本圭子 / ねもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木瑶子 / ささき ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダブンハイム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤将之 / かとう まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

チボー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

デズモンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドゥボロー夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木瑶子 / ささき ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トスウィル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

ドナルド・フレーザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ニューマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ささきいさお / ささき いさお

-

Nhân vật · Vai diễn

ノーマン少佐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

ハースト巡査

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハートネル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

バーナード夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

バッジウォース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

バネッサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハロルド・クラッケンソープ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

フィリップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブライアン・クラッケンソープ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷田ほづみ / ごうだ ほづみ

-

Nhân vật · Vai diễn

プライマー警部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

フランクリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

フルニエ警部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベーコン警部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小形満 / おがた みつる

-

Nhân vật · Vai diễn

ペザリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

唐沢寿明 / からさわ としあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ベネチア・カー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤有生子 / かとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーバリ伯爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田圭一 / のだ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーバリ伯爵夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

ポリット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横尾まり / よこお まり

-

Nhân vật · Vai diễn

マイケル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本田貴子 / ほんだ たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マカダム首相

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

マギー・バックリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻見順子 / あさみ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミッチェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミラー警部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

メアリ・プリチャード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-

Nhân vật · Vai diễn

メアリー・ドラウアー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤こころ / しんどう こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田千草 / いけだ ちぐさ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイドB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

座光寺知幸 / ざこうじ ちゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

メイベル・ウエスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川亜紀子 / なかがわ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーリディス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーキン夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津々見沙月 / つづみ さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ルイーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーサー・クラッケンソープ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田理江 / かんだ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルパート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

レオニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

門脇舞以 / かどわき まい

-

Nhân vật · Vai diễn

レッド・ナーキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-