Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 어플몬스터Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 어플몬스터, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 125 diễn viên, 184 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

56

Hàn Quốc · Nhật Bản

28

Nhật Bản

156

Phương tiện

5

A

Nhân vật · Vai diễn

バイラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

亜衣の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

専門家

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

レコモン

레코몬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅沼晋太郎 / あさぬま しんたろう

-
B

Nhân vật · Vai diễn

クックモン

쿡몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

석승훈 / ソク・スンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

巻き込まれおじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

強欲なアプモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

悪代官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

コメンテーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-
D

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊達忠智 / だて ただのり

-

Nhân vật · Vai diễn

官僚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊達忠智 / だて ただのり

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ドーガモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

海老名翔太 / えびな しょうた

-
F

Nhân vật · Vai diễn

樫木亜衣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕上舞 / ふちがみ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

男子小学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原夏海 / ふじわら なつみ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

小学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葉山那奈 / はやま なな

-

Nhân vật · Vai diễn

リヴァイアサン

리바이어던

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

エリの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早水リサ / はやみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

駅員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林大地 / はやし だいち

-

Nhân vật · Vai diễn

和戸尊 / ワトソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広橋涼 / ひろはし りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナビモン

내비몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江瞬 / ほりえ しゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

神楽坂いずみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

黒服の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊原正明 / いはら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

飛鳥龍次郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミエーヌモン / ワルダモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井澤詩織 / いざわ しおり

-
K

Nhân vật · Vai diễn

コールモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子誠 / かねこ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

カリキュモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

粕谷雄太 / かすや ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ツブモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

ガッチモン / ドガッチモン / グローブモン / ガイアモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

エムシーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢力 / きたざわ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

コメットモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林達也 / こばやし たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小堀友里絵 / こぼり ゆりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

双子の母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小堀友里絵 / こぼり ゆりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソウタの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小泉まき / こいずみ まき

-

Nhân vật · Vai diễn

飛鳥虎次郎 / アストラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古城門志帆 / こきど しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ひなりん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒形友梨 / こまがた ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ポチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村哲生 / こむら てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

アプリ山470のファン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ドカモン / ポセイドモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真木駿一 / まき しゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

スカシモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松重慎 / まつしげ しん

-

Nhân vật · Vai diễn

ダメダモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松重慎 / まつしげ しん

-

Nhân vật · Vai diễn

バイラモンの子分

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松重慎 / まつしげ しん

-

Nhân vật · Vai diễn

スリープモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬いのり / みなせ いのり

-

Nhân vật · Vai diễn

桂はじめ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬いのり / みなせ いのり

-

Nhân vật · Vai diễn

真白アリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬いのり / みなせ いのり

-

Nhân vật · Vai diễn

タイムモン

타임몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

初海

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本佳那子 / みやもと かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本誉之 / みやもと たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ロープレモン

롤플레이몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

석승훈 / ソク・スンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

オカルトハンターJ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本橋大輔 / もとはし だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブートモン

부트몬 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성영 / パク・ソンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村中知 / むらなか とも

-

Nhân vật · Vai diễn

レースモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村瀬歩 / むらせ あゆむ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

コピペモン

카피페몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

석승훈 / ソク・スンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永澤菜教 / ながさわ なお

-

Nhân vật · Vai diễn

Lコープ研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲村かおり / なかむら かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

勇仁の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲村かおり / なかむら かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

カリスモン

카리스몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

飛鳥ジェニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾衣里 / なかお えり

-

Nhân vật · Vai diễn

MC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

司会の芸人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

メールモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本幸多 / ねもと こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野上翔 / のがみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

初海の祖父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野川雅史 / のがわ まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

ペロリモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾畑美依奈 / おばた みいな

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼嫁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾畑美依奈 / おばた みいな

-

Nhân vật · Vai diễn

キャメラモン / スコープモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

サテラモン

새틀라몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

석승훈 / ソク・スンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

デウスモン

데우스몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안효민 / アン・ヒョミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ハックモン / レイドラモン / リバイブモン / ハデスモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口大助 / さかぐち だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワトソン・シュナイダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口大助 / さかぐち だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アグモン

아구몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문선희 / ムン・ソンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々健太 / ささ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

大森亭のおやじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤友啓 / さとう ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村侑 / しまむら ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

雲龍寺ナイト / クラウド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島﨑信長 / しまざき のぶなが

-

Nhân vật · Vai diễn

トリップモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新祐樹 / しん ゆうき

-

YouTube

Video YouTube liên quan