Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 勇者警察ジェイデッカーVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 勇者警察ジェイデッカー, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 58 diễn viên, 81 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

58

Nhân vật

81

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アドルフ真童

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Kazuhiro

中田和宏 / なかた かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Mizuchi Kiyomitsu

水内清光 / みずうち きよみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Yamanoi Jin

山野井仁 / やまのい じん

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

インティ

Diễn viên lồng tiếng

Arima Mizuka

有馬瑞香 / ありま みずか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

エヴァ・フォルツォイク

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miki

伊藤美紀 / いとう みき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

エドガー・ホプキンス

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Naoko

石井七央子 / いしい なおこ

Đơn vị

Dojinsha Production

同人舎プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シスター七瀬

Diễn viên lồng tiếng

Sadaoka Sayuri

定岡小百合 / さだおか さゆり

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドウ丸

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

スー

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Yoshiko

岡本嘉子 / おかもと よしこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンプソン

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

デッカード

Diễn viên lồng tiếng

Furusawa Toru

古澤融 / ふるさわ とおる

Đơn vị

Ronotsu Ejenshi

ロウノーツ エージェンシー

-

Nhân vật · Vai diễn

デューク

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

ドインク

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリルボーイ

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Hiro

優希比呂 / ゆうき ひろ

Đơn vị

Gurinnoto

グリーンノート

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーター

Diễn viên lồng tiếng

Otomo Ryuzaburo

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ニュースキャスター

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Yoshiko

岡本嘉子 / おかもと よしこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ノイバー・フォルツォイク

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

バブルガムシスターズ

Diễn viên lồng tiếng

Natsuki Rio

夏樹リオ / なつき りお

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

バブルガムシスターズ

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Akemi

篠原あけみ / しのはら あけみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

バラック星人

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

パワージョー

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật · Vai diễn

パンダ

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Mihoko

立花みほ子 / たちばな みほこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ビクティム

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

フェイ

Diễn viên lồng tiếng

Miyamura Yuko

宮村優子 / みやむら ゆうこ

Đơn vị

Japan Action Enterprise

ジャパンアクションエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

フォルカー博士

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘモ・レビン

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

マーフィJr.

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マクレーン

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミキ

Diễn viên lồng tiếng

Kohie Mioko

コヒエミオコ / こひえ みおこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミルアミーゴ

Diễn viên lồng tiếng

Yamadera Kouichi

山寺宏一 / やまでら こういち

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

ムドラー

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ライヤー

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Daiki

中村大樹 / なかむら だいき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ラン

Diễn viên lồng tiếng

Miyamura Yuko

宮村優子 / みやむら ゆうこ

Đơn vị

Japan Action Enterprise

ジャパンアクションエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーア

Diễn viên lồng tiếng

Amano Yuri

天野由梨 / あまの ゆり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

レジーナ・アルジーン

Diễn viên lồng tiếng

Miyamura Yuko

宮村優子 / みやむら ゆうこ

Đơn vị

Japan Action Enterprise

ジャパンアクションエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Diễn viên lồng tiếng

Natsuki Rio

夏樹リオ / なつき りお

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

愛原絵美里

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Mihoko

立花みほ子 / たちばな みほこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

円枢寺靖子

Diễn viên lồng tiếng

Kanoki Shoko

叶木翔子 / かのき しょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

鴨原

Diễn viên lồng tiếng

Mizuchi Kiyomitsu

水内清光 / みずうち きよみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

間柴の母

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Mari

中村万里 / なかむら まり

Đơn vị

Kagawa Jimusho

加川事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

間柴史郎

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

岩木レイコ

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Etsuko

石川悦子 / いしかわ えつこ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

喜多川勝気

Diễn viên lồng tiếng

Kurebayashi Takumi

呉林卓美 / くればやし たくみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

幾何井田美輝

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

幾何井田美夜

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Hiro

優希比呂 / ゆうき ひろ

Đơn vị

Gurinnoto

グリーンノート

-

Nhân vật · Vai diễn

技師

Diễn viên lồng tiếng

Yamanoi Jin

山野井仁 / やまのい じん

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

橘学園長

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Mari

中村万里 / なかむら まり

Đơn vị

Kagawa Jimusho

加川事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

君塚綾子

Diễn viên lồng tiếng

Kurebayashi Takumi

呉林卓美 / くればやし たくみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Diễn viên lồng tiếng

Iwanaga Tetsuya

岩永哲哉 / いわなが てつや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Diễn viên lồng tiếng

Ochiai Koji

落合弘治 / おちあい こうじ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

警視庁幹部

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Koji

石井康嗣 / いしい こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

公平

Diễn viên lồng tiếng

Kanna Nobutoshi

神奈延年 / かんな のぶとし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

冴島十三

Diễn viên lồng tiếng

Otomo Ryuzaburo

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

司令官

Diễn viên lồng tiếng

Uemura Tatsuo

植村達雄 / うえむら たつお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Nagasawa Nao

永澤菜教 / ながさわ なお

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Takimoto Fujiko

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

糸畑さなえ

Diễn viên lồng tiếng

Kurebayashi Takumi

呉林卓美 / くればやし たくみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

執事

Diễn viên lồng tiếng

Ichijo Kazuya

一条和矢 / いちじょう かずや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

所長

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Maruta Mari

まるたまり / まるた まり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

小泉

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Hironori

宮田浩徳 / みやた ひろのり

Đơn vị

Best Position

ベストポジション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

水島新

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

大村大作

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

鷹野菊麿

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

知事

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

天気予報官

Diễn viên lồng tiếng

Nagasako Takashi

長嶝高士 / ながさこ たかし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

二宮睦月

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

柏崎雅矢

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật · Vai diễn

秘書

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Hironori

宮田浩徳 / みやた ひろのり

Đơn vị

Best Position

ベストポジション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

尾上せいあ

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Etsuko

石川悦子 / いしかわ えつこ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

尾上真琴

Diễn viên lồng tiếng

Endo Akifumi

遠藤章史 / えんどう あきふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

武内仁史

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

舞子

Diễn viên lồng tiếng

Sadaoka Sayuri

定岡小百合 / さだおか さゆり

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

暴走族

Diễn viên lồng tiếng

Shibuya Shigeru

渋谷茂 / しぶや しげる

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

霧崎

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Kazuhiro

中田和宏 / なかた かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

明石

Diễn viên lồng tiếng

Yoshikawa Kosuke

吉川晃介 / よしかわ こうすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

友永あずき

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

友永くるみ

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Mihoko

立花みほ子 / たちばな みほこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

友永亜真美

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Naoko

石井七央子 / いしい なおこ

Đơn vị

Dojinsha Production

同人舎プロダクション

-