Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 용자경찰 제이데커Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 용자경찰 제이데커, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 60 diễn viên, 98 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

10

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

88

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

アドルフ真童

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田和宏 / なかた かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山野井仁 / やまのい じん

-

Nhân vật · Vai diễn

インティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有馬瑞香 / ありま みずか

-

Nhân vật · Vai diễn

エヴァ・フォルツォイク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

エドガー・ホプキンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

シスター七瀬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

定岡小百合 / さだおか さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドウ丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本嘉子 / おかもと よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンプソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

デッカード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古澤融 / ふるさわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

デューク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドインク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリルボーイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ニュースキャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本嘉子 / おかもと よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノイバー・フォルツォイク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

バブルガムシスターズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

バブルガムシスターズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原あけみ / しのはら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バラック星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

パワージョー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

パンダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花みほ子 / たちばな みほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビクティム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

フォルカー博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘモ・レビン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

マクレーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ミキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

コヒエミオコ / こひえ みおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ムドラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ライヤー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

愛原絵美里

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花みほ子 / たちばな みほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

円枢寺靖子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

叶木翔子 / かのき しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

鴨原

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

間柴の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村万里 / なかむら まり

-

Nhân vật · Vai diễn

間柴史郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

岩木レイコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川悦子 / いしかわ えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

喜多川勝気

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

呉林卓美 / くればやし たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

幾何井田美輝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

幾何井田美夜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

橘学園長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村万里 / なかむら まり

-

Nhân vật · Vai diễn

君塚綾子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

呉林卓美 / くればやし たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩永哲哉 / いわなが てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合弘治 / おちあい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

警視庁幹部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

冴島十三

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

司令官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植村達雄 / うえむら たつお

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永澤菜教 / ながさわ なお

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

-

Nhân vật · Vai diễn

糸畑さなえ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

呉林卓美 / くればやし たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

執事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一条和矢 / いちじょう かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

所長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

大村大作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

鷹野菊麿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

知事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

天気予報官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

二宮睦月

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

柏崎雅矢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

尾上せいあ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川悦子 / いしかわ えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

尾上真琴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤章史 / えんどう あきふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

武内仁史

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

明石

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉川晃介 / よしかわ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

友永あずき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

友永くるみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花みほ子 / たちばな みほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

괴도 라이어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

기차도

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

무드라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

빅팀 오랜드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

신두수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

아즈마 카즈토(마상일)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

오장호 외 여러 단역들

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

치프턴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

하이자스 성인 등 조역 다수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-