Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 울프스 레인Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 울프스 레인, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 80 diễn viên, 93 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

17

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

80

Phương tiện

2

Nhân vật · Vai diễn

オーカム卿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢りつお / さわ りつお

-

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本嘉子 / おかもと よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

お婆さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

定岡小百合 / さだおか さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

キバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮野真守 / みやの まもる

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤石広樹 / あかいし こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

シェール・ドゥグレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田夏穂 / こうだ かほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャガラの侍従

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志村知幸 / しむら ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ダルシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

ダルシア一世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

ツメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

トオボエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

バーテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川大輔 / えがわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

バーテン1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塾一久 / じゅく いっきゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

ハス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入野自由 / いりの みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒゲ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

フクロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野まゆみ / あさの まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

モス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤敦 / ごとう あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

移動民族・冷たい火の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

海獣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸祐二 / きし ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

警官A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸祐二 / きし ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸祐二 / きし ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷井あすか / たにい あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤龍 / いとう りゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

蛇使い女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

目黒未奈 / めぐろ みな

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女狼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少女1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小暮英麻 / こぐれ えま

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田久史 / おだ ひさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸祐二 / きし ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

奪還隊B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

奪還隊B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

奪還隊B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

奪還隊D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くわはら利晃 / くわはら としあき

-

Nhân vật · Vai diễn

奪還隊E

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

奪還隊通信兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴博幸 / つる ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

男2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はらさわ晃綺 / はらさわ こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

男2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くわはら利晃 / くわはら としあき

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乾政子 / いぬい まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くわはら利晃 / くわはら としあき

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙橋耕次郎 / たかはし こうじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

婦人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

みきさちこ / みき さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝倉栄介 / あさくら えいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

預言師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向殿あさみ / むかいどの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

錬金術師B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石毛佐和 / いしげ さわ

-

Nhân vật · Vai diễn

狼1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

老婦人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷育子 / たに いくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

老狼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野稔 / ひらの みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠엔트 야이덴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

허브 리보스키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

히게(비어드)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan