Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 원펀맨Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 원펀맨, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 197 diễn viên, 265 vai diễn, 0 mẫu giọng và 9 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

47

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

219

Phương tiện

9

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒井聡太 / あらい そうた

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊達忠智 / だて ただのり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原夏海 / ふじわら なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田俊樹 / ますだ としき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木義人 / ささき よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たくみ靖明 / たくみ やすあき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紡木吏佐 / つむぎ りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅原裕一郎 / うめはら ゆういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮野真守 / みやの まもる

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山路和弘 / やまじ かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本祥太 / やまもと しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

アサミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伏見はる香 / ふしみ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石黒史剛 / いしぐろ ふみたけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々健太 / ささ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤奏美 / さとう かなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イッカク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

イノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤奏美 / さとう かなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オバチャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田晴美 / うえだ はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

お姉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

湯浅かえで / ゆあさ かえで

-

Nhân vật · Vai diễn

カーフェチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

カオハギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

ガスマスクカウボーイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野龍太 / やの りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ガトリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口令悟 / やまぐち れいご

-

Nhân vật · Vai diễn

ギアスパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊島修平 / とよしま しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々健太 / ささ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

キャバクラ嬢A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲々木瞳 / ささき ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャバクラ嬢B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥部万里子 / とりべ まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギョフリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

キリサキング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花慎之介 / たちばな しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

グリーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江一眞 / ほりえ かずま

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲームキャラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田玲奈 / まえだ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲリュガンシュプ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴウケツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザッコス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹田海渡 / たけだ かいと

-

Nhân vật · Vai diễn

ザンバイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

拝真之介 / おがみ しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェノス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

Nhân vật · Vai diễn

シタノビール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野坂尚也 / のさか なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

シババワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャクメン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井隼 / ふじい はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドーリング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝井彩加 / あさい あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

シャワーヘッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒田航 / こまだ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

スッポン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口令悟 / やまぐち れいご

-

Nhân vật · Vai diễn

スマイルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口令悟 / やまぐち れいご

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼニール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼンコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真野あゆみ / まの あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソッシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤雄貴 / いとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイショッカン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野川雅史 / のがわ まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

たっちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根有咲 / せきね ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

タンクトップハッター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹田海渡 / たけだ かいと

-

Nhân vật · Vai diễn

チョゼ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間元輝 / さくま もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

-

YouTube

Video YouTube liên quan