Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc của 유희왕 VRAINSVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và vai diễn của tác phẩm hoạt hình 유희왕 VRAINS, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 24 diễn viên, 56 vai diễn, 1 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng và khóa xuất thân; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

24

Nhân vật

56

Mẫu

1

YouTube

0

B

Nhân vật · Vai diễn

서인화의 할머니

尊の祖母

Diễn viên lồng tiếng

Bi Ju-eon

비주언 / ピ・ジュオン

-

Nhân vật · Vai diễn

화영 외 각종 단역

Diễn viên lồng tiếng

Bi Ju-eon

비주언 / ピ・ジュオン

-
C

Nhân vật · Vai diễn

보맨 외 각종 단역

ボーマン

Diễn viên lồng tiếng

Choi Hyun-soo

최현수 / チェ・ヒョンス

-
J

Nhân vật · Vai diễn

리볼버

鴻上了見 / リボルバー

Diễn viên lồng tiếng

Jang Min-hyuk

장민혁 / チャン・ミンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

홍수인(코가미 료켄)

Diễn viên lồng tiếng

Jang Min-hyuk

장민혁 / チャン・ミンヒョク

-
K

Nhân vật · Vai diễn

어린 어린 홍수인. 바이라

Diễn viên lồng tiếng

Kang Eun-ae

강은애 / カン・ウンエ

-

Nhân vật · Vai diễn

어린 김유찬 외 각종 단역

Diễn viên lồng tiếng

Kim Bo-na

김보나 / キム・ボナ

-

Nhân vật · Vai diễn

서인화

穂村尊 / Soulburner

Diễn viên lồng tiếng

Kim Jin-hong

김진홍 / キム・ジンホン

-

Nhân vật · Vai diễn

엘페이즈 외 각종 단역

Diễn viên lồng tiếng

Kim Jin-hong

김진홍 / キム・ジンホン

-

Nhân vật · Vai diễn

김유찬

Diễn viên lồng tiếng

Kim Myung-jun

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

플레이 메이커

藤木遊作 / Playmaker

Diễn viên lồng tiếng

Kim Myung-jun

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

링크리보

リンクリボー

Diễn viên lồng tiếng

Kim Ye-rim

김예림 / キム・イェリム

-

Nhân vật · Vai diễn

소희 외 각종 단역

Diễn viên lồng tiếng

Kim Ye-rim

김예림 / キム・イェリム

-
L

Nhân vật · Vai diễn

도건우

道順健碁 / ブラッドシェパード

Diễn viên lồng tiếng

Lee Seung-haeng

이승행 / イ・スンヘン

-
M

Nhân vật · Vai diễn

블루 엔젤

財前葵 / ブルーエンジェル

Diễn viên lồng tiếng

Moon Yoo-jung

문유정 / ムン・ユジョン

-
P

Nhân vật · Vai diễn

서인화의 할아버지 외 각종 단역

穂村尊の祖父

Diễn viên lồng tiếng

Park Sung-young

박성영 / パク・ソンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

닥터 게놈 외 각종 단역

ドクター・ゲノム

Diễn viên lồng tiếng

Park Yo-han

박요한 / パク・ヨハン

-
S

Nhân vật · Vai diễn

SOL 테크놀로지 직원 외 각종 단역

Diễn viên lồng tiếng

Son Sun-young

손선영 / ソン・ソンヨン

-
W

Nhân vật · Vai diễn

SOL 테크놀로지 여직원 외 각종 단역

Diễn viên lồng tiếng

Won Esther

원에스더 / ウォン・エスター

-

Nhân vật · Vai diễn

도건우 엄마

道順健碁の母

Diễn viên lồng tiếng

Won Esther

원에스더 / ウォン・エスター

-

Nhân vật · Vai diễn

어린 서인화

幼い頃の尊

Diễn viên lồng tiếng

Won Esther

원에스더 / ウォン・エスター

-