Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 유희왕 VRAINSVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 유희왕 VRAINS, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 87 diễn viên, 165 vai diễn, 1 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

65

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

103

Phương tiện

1

Nhân vật · Vai diễn

Ai

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

AIの音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野正明 / やの まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

Go鬼塚のマネージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田英三 / つだ えいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

アース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡林史泰 / おかばやし ふみひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

윈디

ウィンディ / ウィンディ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木千尋 / すずき ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷徳人 / はせ のりひと

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川育美 / はせがわ いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

イブ優里安 / イブ ゆりあん

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊原正明 / いはら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川井田夏海 / かわいだ なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤真子 / むとう まこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

お手伝いロボット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤真子 / むとう まこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

イブ優里安 / イブ ゆりあん

-

Nhân vật · Vai diễn

カエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

クイーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山めぐみ / こやま めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クリボール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーストガール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

イブ優里安 / イブ ゆりあん

-

Nhân vật · Vai diễn

コメンテーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

スペクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鍛治本大樹 / かじもと だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

デュエリスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

光富崇雄 / みつとみ たかお

-

Nhân vật · Vai diễn

デュエリスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若山晃久 / わかやま あきひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

デュエル部の部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石狩勇気 / いしかり ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクター・ゲノム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桐本拓哉 / きりもと たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野正明 / やの まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ハノイの騎士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤大輔 / えんどう だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハノイの騎士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷徳人 / はせ のりひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ハノイの騎士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊原正明 / いはら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ハノイの騎士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石狩勇気 / いしかり ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ハノイの騎士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林千晃 / こばやし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ハノイの騎士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

光富崇雄 / みつとみ たかお

-

Nhân vật · Vai diễn

ハノイの騎士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木崚汰 / すずき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ハノイの騎士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

パンドール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金香里 / キム ヒャンリ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤沼建人 / ふじぬま けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

ファウスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上哲 / みかみ さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ブート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野正明 / やの まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

プログラマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷徳人 / はせ のりひと

-

Nhân vật · Vai diễn

プログラマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川育美 / はせがわ いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

プロトタイプAIデュエリスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂巻学 / さかまき まなぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

リンクリボー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

リングリボー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島康一 / まきしま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川育美 / はせがわ いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

解説者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

鎧塚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木崚汰 / すずき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼塚豪 / Go鬼塚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野大輝 / はまの だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐古真弓 / さこ まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

君島マコト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木崚汰 / すずき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

鴻上聖

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅生隆之 / すごう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

鴻上了見 / リボルバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

佐藤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野正明 / やの まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

財前葵 / ブルーエンジェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島由貴 / なかしま ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

財前晃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本匠馬 / やまもと しょうま

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川育美 / はせがわ いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

イブ優里安 / イブ ゆりあん

-

Nhân vật · Vai diễn

上白河綺久

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島袋美由利 / しまぶくろ みゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

水沼虎太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野正明 / やの まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

水沼龍二郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野上翔 / のがみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

杉咲美優

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原夏海 / ふじわら なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤真子 / むとう まこ

-

Nhân vật · Vai diễn

草薙仁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木崚汰 / すずき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

草薙翔一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村昴 / きむら すばる

-

Nhân vật · Vai diễn

滝響子 / バイラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小清水亜美 / こしみず あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

男1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷徳人 / はせ のりひと

-

Nhân vật · Vai diễn

男2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

男性デュエリスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷徳人 / はせ のりひと

-

Nhân vật · Vai diễn

男性デュエリスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木崚汰 / すずき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

田中

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹島聡之介 / たけしま そうのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

島直樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城千春 / さわしろ ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

藤木遊作 / Playmaker

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石毛翔弥 / いしげ しょうや

-

Nhân vật · Vai diễn

道順健碁 / ブラッドシェパード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田隆仁 / おくだ たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

イブ優里安 / イブ ゆりあん

-

Nhân vật · Vai diễn

美優の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

不霊夢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代拓 / やしろ たく

-

Nhân vật · Vai diễn

別所エマ / ゴーストガール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鎌倉有那 / かまくら ゆうな

-

Nhân vật · Vai diễn

穂村尊 / Soulburner

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

穂村尊の祖父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田原アルノ / たはら あるの

-

Nhân vật · Vai diễn

幼い頃の草薙

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤真子 / むとう まこ

-

Nhân vật · Vai diễn

幼い頃の尊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いなせあおい / いなせ あおい

-