Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 유희왕 ZEXALVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 유희왕 ZEXAL, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 114 diễn viên, 178 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

48

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

133

Phương tiện

1

O

Nhân vật · Vai diễn

病室の女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大室佳奈 / おおむろ かな

-
S

Nhân vật · Vai diễn

国立カケル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

オイリー・マッスル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂巻学 / さかまき まなぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

オボミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

天城ハルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アビス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木勝彦 / ささき かつひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

武田鉄男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋田真 / しまだ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

実

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩野潤二 / しおの じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

凌牙の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

羽原海美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

蝶野さなぎ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宝木久美 / たからぎ くみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オボット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たくみ靖明 / たくみ やすあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイルーダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たくみ靖明 / たくみ やすあき

-

Nhân vật · Vai diễn

デュエリスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たくみ靖明 / たくみ やすあき

-

Nhân vật · Vai diễn

太一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たくみ靖明 / たくみ やすあき

-

Nhân vật · Vai diễn

九十九春

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷育子 / たに いくこ

-
U
Y

Nhân vật · Vai diễn

風也の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山像かおり / やまがた かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

V

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本匠馬 / やまもと しょうま

-

Nhân vật · Vai diễn

闇川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本匠馬 / やまもと しょうま

-

Nhân vật · Vai diễn

幼少のゴーシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山中真尋 / やまなか まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラゲ先輩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安原義人 / やすはら よしと

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

No.96 블랙 미스트($)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

강유마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

Nhân vật · Vai diễn

강유마 강유나 남매의 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이미나 / イ・ミナ

-

Nhân vật · Vai diễn

고슈 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

고구인 / コ・グイン

-

Nhân vật · Vai diễn

소희의 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조경이 / チョ・ギョンイ

-

Nhân vật · Vai diễn

아스트랄($)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

원천강

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

찰리 매코이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

카이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

YouTube

Video YouTube liên quan