Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 이상한 나라의 폴(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 이상한 나라의 폴(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 86 diễn viên, 184 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

182

Phương tiện

0

M

Nhân vật · Vai diễn

真空魔人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮村義人 / みやむら よしと

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮内幸平 / みやうち こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

マイシン博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮内幸平 / みやうち こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水鳥鐵夫 / みずとり てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

ネッケン隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村松康雄 / むらまつ やすお

-
N

Nhân vật · Vai diễn

カボチャじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井一郎 / ながい いちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナニコーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

神父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

総督

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

耳小僧

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

父レンズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷六朗 / なや ろくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

クモ族首領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野本礼三 / のもと れいぞう

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ベルトサタン

벨트 사탄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

설영범 / ソル・ヨンボム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大平透 / おおひら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ローラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本茉利 / おかもと まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ピアノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木民夫 / おおき たみお

-

Nhân vật · Vai diễn

ドア魔人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大宮悌二 / おおみや ていじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田淑子 / おおた よしこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ジャボスキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

槐柳二 / さいかち りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

オレンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間あい / さくま あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ネギちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間あい / さくま あい

-

Nhân vật · Vai diễn

紙の動物馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹岡繁蔵 / ささおか しげぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

獣医

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千田光男 / せんだ みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

氷魔王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島宇志夫 / しま うしお

-

Nhân vật · Vai diễn

ポール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白川澄子 / しらかわ すみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ウッボ首領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中康郎 / たなか やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

ローラー巨人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中康郎 / たなか やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たてかべ和也 / たてかべ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ペンチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たてかべ和也 / たてかべ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ライオンナイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たてかべ和也 / たてかべ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

竜巻サボテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たてかべ和也 / たてかべ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

紙の動物犬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たてかべ和也 / たてかべ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たてかべ和也 / たてかべ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

雪の精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たてかべ和也 / たてかべ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

テンパー人間B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

アクナイター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島幹夫 / てらしま みきお

-

Nhân vật · Vai diễn

磁鉄皇帝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島幹夫 / てらしま みきお

-

Nhân vật · Vai diễn

アンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

友近恵子 / ともちか けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パックンの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

友近恵子 / ともちか けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

友近恵子 / ともちか けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

友近恵子 / ともちか けいこ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

塾長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和久井節緒 / わくい せつお

-

Nhân vật · Vai diễn

コロッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部猛 / わたべ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

双頭の首領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部猛 / わたべ たけし

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ドクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下啓介 / やました けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

弥永和子 / やなが かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

ドライバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

化猫怪獣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

ニーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

よこざわけい子 / よこざわ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

虹の精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホワイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉沢久嘉 / よしざわ ひさよし

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

니나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유지영 / ユ・ジヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

찌찌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이경자 / イ・ギョンジャ

-