Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 이상한 나라의 폴(SBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 이상한 나라의 폴(SBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 40 diễn viên, 86 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

8

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

78

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

アベコベ人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

アンディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

友近恵子 / ともちか けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウサギナイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰あつ子 / みね あつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オレンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間あい / さくま あい

-

Nhân vật · Vai diễn

カール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古谷徹 / ふるや とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

キースケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キノッピー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山裕子 / まるやま ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クリーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾佳子 / まつお よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

サーカス小僧

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

サム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東美江 / あずま みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャイアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東美江 / あずま みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

スパナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

テンパー人間B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドライバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

トンキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナニコーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

此島愛子 / このしま あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

よこざわけい子 / よこざわ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネギちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間あい / さくま あい

-

Nhân vật · Vai diễn

パックン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

パックンの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

友近恵子 / ともちか けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パピー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

栗葉子 / くり ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バラの精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三田ゆう子 / みた ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポックリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

栗葉子 / くり ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

友近恵子 / ともちか けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メラーリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾佳子 / まつお よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

友近恵子 / ともちか けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高坂真琴 / こうさか まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

リッピー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘恵子 / はん けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

栗葉子 / くり ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ローラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本茉利 / おかもと まり

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

凹チン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

化猫怪獣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

岩石小僧

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東美江 / あずま みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

巨人の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

此島愛子 / このしま あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三田ゆう子 / みた ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

耳小僧

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東美江 / あずま みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

神父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

総督

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

虹の精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

氷魔王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島宇志夫 / しま うしお

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

니나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

대마왕(벨트사탄)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

버섯돌이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

벨트 사탄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-