Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 이토 준지 컬렉션Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 이토 준지 컬렉션, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 135 diễn viên, 206 vai diễn, 0 mẫu giọng và 13 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

109

Hàn Quốc · Nhật Bản

57

Nhật Bản

154

Phương tiện

13

S

Nhân vật · Vai diễn

錦五郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新祐樹 / しん ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

富江

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

末柄里恵 / すえがら りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

富江

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

末柄里恵 / すえがら りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

英夫

히데오 (4화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김진홍 / キム・ジンホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャズ喫茶店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木崚汰 / すずき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ピエロB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木崚汰 / すずき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木崚汰 / すずき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

男子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木崚汰 / すずき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

石坂やすお

이시자카 야스오 (이상 1화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서반석 / ソ・バンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木裕斗 / すずき ゆうと

-
T

Nhân vật · Vai diễn

女子1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹尾歩美 / たけお あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

瑠子の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉野井直樹 / たまのい なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

おそで

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷育子 / たに いくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒロシの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺依沙織 / てらい さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

森

모리(6화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손선영 / ソン・ソンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺依沙織 / てらい さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

帽子の老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

男1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-
U

Nhân vật · Vai diễn

沼田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-
W

Nhân vật · Vai diễn

裕史

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部紗弓 / わたべ さゆみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

玉枝おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山像かおり / やまがた かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ピエロA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

黒田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

龍介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

구로다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

Nhân vật · Vai diễn

누마타 유키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

원에스더 / ウォン・エスター

-

Nhân vật · Vai diễn

리루코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

원에스더 / ウォン・エスター

-

Nhân vật · Vai diễn

리코의 시아버지(6화) 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정의한 / チョン・ウィハン

-

Nhân vật · Vai diễn

마리오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

모리 타마에(2화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

-

Nhân vật · Vai diễn

미도리의 이모

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

-

Nhân vật · Vai diễn

선생님 (이상 3화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서반석 / ソ・バンソク

-

Nhân vật · Vai diễn

소이치 엄마(1화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

-

Nhân vật · Vai diễn

시바야마 히카루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

오소데

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이연희 / イ・ヨンヒ

Nhân vật · Vai diễn

와카야마 코세츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박노식 / パク・ノシク

-

Nhân vật · Vai diễn

와타나베 미요코(11화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

-

Nhân vật · Vai diễn

유이의 아빠 (10화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이창민 / イ・チャンミン

-

Nhân vật · Vai diễn

유지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

Nhân vật · Vai diễn

유지의 할아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김태훈 / キム・テフン

-

Nhân vật · Vai diễn

유키의 아빠 (11화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이창민 / イ・チャンミン

-

Nhân vật · Vai diễn

유키코(OVA)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

-

Nhân vật · Vai diễn

이시카와 미도리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

-

Nhân vật · Vai diễn

이와타 타다오 (9화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김진홍 / キム・ジンホン

-

Nhân vật · Vai diễn

츠지이 코이치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정주원 / チョン・ジュウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

카가와 켄타로(최종화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김진홍 / キム・ジンホン

-

Nhân vật · Vai diễn

카메다(H)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권창욱 / クォン・チャンウク

-

YouTube

Video YouTube liên quan