Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 조이드 와일드Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 조이드 와일드, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 123 diễn viên, 187 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

54

Hàn Quốc · Nhật Bản

7

Nhật Bản

140

Phương tiện

3

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いなせあおい / いなせ あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

Zボーイズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷徳人 / はせ のりひと

-

Nhân vật · Vai diễn

Zボーイズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村隼人 / きむら はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

Zボーイズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

Zボーイズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤雄介 / こんどう ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

Zボーイズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本橋大輔 / もとはし だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

Zボーイズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

拝真之介 / おがみ しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

Zボーイズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐治和也 / さじ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

Zボーイズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野正明 / やの まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

Zボーイズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横山遵 / よこやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

アラシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

アラシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野賢章 / おの けんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

アラマア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウララー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐治和也 / さじ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

オニギリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガーリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西山宏太朗 / にしやま こうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ガッポ村 村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩瀬周平 / いわせ しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ガッポ村 村長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村太佑 / にしむら たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

カレル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早志勇紀 / はやし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

カロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原夏海 / ふじわら なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キモッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

キャビア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈良徹 / なら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャラガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生田鷹司 / いくた ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギョーザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村昴 / きむら すばる

-

Nhân vật · Vai diễn

グラニュー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケバブ屋店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松嶋潤 / まつしま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

サクラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寿美菜子 / ことぶき みなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンラータン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三森すずこ / みもり すずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シュガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

スフレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川翔子 / なかがわ しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾイドハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若林佑 / わかばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ソルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

ソルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田雄馬 / うちだ ゆうま

-

Nhân vật · Vai diễn

ダベー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡林史泰 / おかばやし ふみひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

タンマ村 村長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野正明 / やの まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドッサ村 村長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

トッハ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田野曜平 / ただの ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

トマト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸松遥 / とまつ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

トリュフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドレイク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

-

Nhân vật · Vai diễn

ドレイク父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鍛治本大樹 / かじもと だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドレイク母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏生磨菜 / なつき まな

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒジキ父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村太佑 / にしむら たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒジキ母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林さやか / こばやし さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒャッハー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松浦秀香 / まつうら しゅうか

-

Nhân vật · Vai diễn

ベイベ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野大輝 / はまの だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ベーコン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペンペン村 村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野有紗 / ひらの ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペンペン村 村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本橋大輔 / もとはし だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペンペン村 村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新祐樹 / しん ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ペンペン村 村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田愛美 / うちだ まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペンペン村 村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横山遵 / よこやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

マカロニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤将之 / かとう まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミツバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘めぐみ / はん めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

モヒンガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ラッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラッキョー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ラプトール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラプトール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本橋大輔 / もとはし だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラプトール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐治和也 / さじ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ラプトール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横山遵 / よこやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

リーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒔村拓哉 / まきむら たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

レジスタンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東内マリ子 / ひがしうち まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レジスタンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野坂尚也 / のさか なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

レジスタンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼谷和樹 / そうや かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

ワンタン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷田ほづみ / ごうだ ほづみ

-

Nhân vật · Vai diễn

屋敷の主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水明彦 / しみず あきひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

科学者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野正明 / やの まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早志勇紀 / はやし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室元気 / むろ げんき

-

YouTube

Video YouTube liên quan