Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 체인소 맨Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 체인소 맨, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 93 diễn viên, 94 vai diễn, 1 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

17

Hàn Quốc · Nhật Bản

14

Nhật Bản

91

Phương tiện

6

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

カース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田ゆう子 / うえだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コウモリの悪魔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

きそひろこ / きそ ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

사무라이 소드

サムライソード / サムライソード

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野大輝 / はまの だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾンビの悪魔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾンビ達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松川裕輝 / まつかわ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾンビ達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰健一 / みね けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾンビ達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

デンジ幼少期

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

トマトの悪魔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所陽向 / たどころ ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒルの悪魔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポチタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井澤詩織 / いざわ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

レゼ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

Nhân vật · Vai diễn

レゼ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

Nhân vật · Vai diễn

永遠の悪魔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒谷昌男 / こまや まさお

-

Nhân vật · Vai diễn

永遠の悪魔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

永遠の悪魔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原侑 / ささはら ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

幹部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口恵 / やまぐち さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

幹部C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口恵 / やまぐち さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

키시베

岸辺 / 岸辺

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

Nhân vật · Vai diễn

警官A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

警官B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金城大和 / きんじょう やまと

-

Nhân vật · Vai diễn

警官C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉井勇輝 / たまい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

古野

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

아라이 히로카즈

荒井ヒロカズ / 荒井ヒロカズ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代拓 / やしろ たく

-

Nhân vật · Vai diễn

子分

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上住谷崇 / うえずみや たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

子分B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

閻子丹 / えん したん

-

Nhân vật · Vai diễn

子分B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋山雄作 / ひやま ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

子分C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥村翔 / おくむら しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

子分C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西弘祐 / おおにし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

子分D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井隼 / ふじい はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

子分D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

露木徳幸 / つゆき のりゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

車内の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

受付職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野寺悠貴 / おのでら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

女性OL

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川岸上子 / かわぎし じょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性課員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

國府咲月 / こくぶ さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

女性社員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川岸上子 / かわぎし じょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

人質の女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱口綾乃 / はまぐち あやの

-

Nhân vật · Vai diễn

早川アキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂田将吾 / さかた しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

早川タイヨウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中臣真菜 / なかとみ まな

-

Nhân vật · Vai diễn

早川父親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

早川母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤恵理 / さいとう えり

-

Nhân vật · Vai diễn

早川幼少期

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村瀬歩 / むらせ あゆむ

-

Nhân vật · Vai diễn

大男ゾンビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

사와타리 아카네

沢渡アカネ / 沢渡アカネ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

男性課員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒澤剛史 / くろさわ つよし

-

Nhân vật · Vai diễn

椎名

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

天使の悪魔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

田辺

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

逃げ遅れた乗客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱口綾乃 / はまぐち あやの

-

Nhân vật · Vai diễn

犯罪者A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間元輝 / さくま もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

犯罪者B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鍛治本大樹 / かじもと だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

姫野の妹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本沙羅 / まつもと さら

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

露木徳幸 / つゆき のりゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

部下B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島卓也 / なかしま たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

暴力の魔人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田夕夜 / うちだ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

魔人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間元輝 / さくま もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

未来の悪魔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

裕樹 / ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

民間のデビルハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木義人 / ささき よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小針彩希 / こばり さき

-

YouTube

Video YouTube liên quan