Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 카우보이 비밥(투니버스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 카우보이 비밥(투니버스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 139 diễn viên, 195 vai diễn, 0 mẫu giọng và 17 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

64

Hàn Quốc · Nhật Bản

9

Nhật Bản

140

Phương tiện

17

Nhân vật · Vai diễn

アシモフ・ソーレンサン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西凜太朗 / にし りんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

百々麻子 / どど あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内川藍維 / うちかわ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンスA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

アブドゥル・ハキム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アムジャッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

아리사

アリサ / アリサ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-

Nhân vật · Vai diễn

アンディ・フォン・デ・オニアテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江原正士 / えばら まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

アントニオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平尾仁 / ひらお じん

-

Nhân vật · Vai diễn

안토니오

アントニオ / アントニオ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平尾仁 / ひらお じん

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィットニー・ハガス・マツモト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィンセント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

磯部勉 / いそべ つとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェン / ウェン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウダイ・タクシム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

廣田行生 / ひろた こうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

エルロイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木敏 / ささき びん

-

Nhân vật · Vai diễn

エレクトラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林愛 / こばやし あい

-

Nhân vật · Vai diễn

オバさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

おやじ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平尾仁 / ひらお じん

-

Nhân vật · Vai diễn

カイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜田あゆ美 / きだ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

카테리나

カテリーナ / カテリーナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野由利加 / ひの ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャングA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャングB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

グレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

コンピュータの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

サリー・ユン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷育子 / たに いくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

じいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドキンズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャフト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ショーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥島和美 / おくしま かずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョビン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ジラフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ズズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田弥生 / くろだ やよい

-

Nhân vật · Vai diễn

ステラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

ソウ龍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

デューイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はやみけい / はやみ けい

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミノ・ウォーカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ネロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木英一郎 / すずき えいいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

バーテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ハリソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

パンチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

垂木勉 / たれき つとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビシャス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

ビデオマニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

ビバップ号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒューイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

ベイカー・パンチョレロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペットショップのオーナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

ホフマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

ポリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

マイルズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋翼 / しおや よく

-

Nhân vật · Vai diễn

マスコット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

マンリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴鹿千春 / すずか ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ミュリエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内川藍維 / うちかわ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ムラタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

メンフィスブラザーズ1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

メンフィスブラザーズ2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライリー記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井かずさ / むらい かずさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラジオの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

ラフィング・ブル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山武宏 / こやま たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラフィング・ブル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山武宏 / こやま たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

レジの女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島法子 / くわしま ほうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

友川まり / ともかわ まり

-

YouTube

Video YouTube liên quan