Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 크로노 크루세이드Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 크로노 크루세이드, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 89 diễn viên, 89 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

29

Hàn Quốc · Nhật Bản

18

Nhật Bản

78

Phương tiện

3

A
C

Nhân vật · Vai diễn

アズマリア・ヘンドリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉紗子 / ちば さえこ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

子爵ボルゾ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
F

Nhân vật · Vai diễn

刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-
H

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はらさわ晃綺 / はらさわ こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ユアン・レミントン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

孫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一木美名子 / いちき みなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アイオーン

아이온

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재용 / イ・ジェヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

密輸団部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤木賢志 / かとうぎ さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ロゼット・クリストファ / マグダレーナ

로제트 크리스토퍼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지영 / イ・ジヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上とも子 / かわかみ ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リカルド・ヘンドリック

리카르도

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손종환 / ソン・ジョンファン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家弓家正 / かゆみ いえまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

シスターメアリ

메어리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小暮英麻 / こぐれ えま

-

Nhân vật · Vai diễn

ネリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小暮英麻 / こぐれ えま

-

Nhân vật · Vai diễn

修道士B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小暮英麻 / こぐれ えま

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小暮英麻 / こぐれ えま

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小日向みわ / こひなた みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

マフィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小谷津央典 / こやつ ひさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

フィオレ / フロレット・ハーベンハイト

피오레(플로렛 하벤하이트)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑谷夏子 / くわたに なつこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

シュタイナー・ミュンヒハウゼン

슈타이너

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

황일청 / ファン・イルチョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山詠二 / まるやま えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケビン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田ゆき / ますだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック・ギリアム牧師

길리엄 신부

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정승욱 / チョン・スンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

指揮官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨシュア・クリストファ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

警部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

教官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木優 / もてぎ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

楽団員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木優 / もてぎ まさる

-
N

Nhân vật · Vai diễn

グーリオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田雅之 / なかた まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

サテラ・ハーベンハイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

サテラの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二木静美 / にき しずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エドワード・ハミルトン

에드워드 해밀턴(엘더 장로)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

탁원제 / タク・ウォンジェ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村知道 / にしむら ともみち

-

Nhân vật · Vai diễn

駅員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中秀哲 / のなか ひであき

-
O

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田吉弘 / おかだ よしひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーン先生

진 선생님

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

주자영 / チュ・ジャヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本嘉子 / おかもと よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

修道騎士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田啓人 / おくだ けいじん

-

Nhân vật · Vai diễn

旦那

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田啓人 / おくだ けいじん

-

Nhân vật · Vai diễn

ビリィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥島和美 / おくしま かずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

若い男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大水忠相 / おおみず ただすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

部下A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大水忠相 / おおみず ただすけ

-
R

Nhân vật · Vai diễn

シスタークレア

클레어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

力丸乃りこ / りきまる のりこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西前忠久 / さいぜん ただひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

議員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西前忠久 / さいぜん ただひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

議長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西前忠久 / さいぜん ただひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口賢一 / さかぐち けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイト・ヴァレンタイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原良子 / さかきばら よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹井千恵子 / ささい ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シェーダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢口千恵 / さわぐち ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

店主A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木清信 / すずき きよのぶ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

イライザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田由美 / たかだ ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内健 / たけうち けん

-

Nhân vật · Vai diễn

若い男A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺井智之 / てらい ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェナイ

제나이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주창 / イ・ジュチャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ゴッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

カルヴ

카르보

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-

Nhân vật · Vai diễn

密輸団員長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-
W

Nhân vật · Vai diễn

デュフォー

듀포

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김준 / キム・ジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

マインドイーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

弥永和子 / やなが かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子爵レライエ

레라이에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강구한 / カン・グハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家中宏 / やなか ひろし

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

리마이드 이터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

주자영 / チュ・ジャヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

막달레나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지영 / イ・ジヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

사진사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

사테라 하벤하이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-

Nhân vật · Vai diễn

쉐다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤여진 / ユン・ヨジン

-

Nhân vật · Vai diễn

아즈마리아 헨드릭

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

Nhân vật · Vai diễn

요슈아 크리스토퍼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박경혜 / パク・ギョンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

유안 레밍턴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

구자형 / ク・ジャヒョン

Nhân vật · Vai diễn

이루이자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이동은 / イ・ドンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

점쟁이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안경진 / アン・ギョンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

지미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

YouTube

Video YouTube liên quan