Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 택틱스Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 택틱스, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 84 diễn viên, 85 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

30

Hàn Quốc · Nhật Bản

16

Nhật Bản

71

Phương tiện

5

A

Nhân vật · Vai diễn

北原

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

仁の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

千景

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

芙美

후미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野真澄 / あさの ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

茨木童子

이바라키 도우지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

주자영 / チュ・ジャヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野まゆみ / あさの まゆみ

-
F
H

Nhân vật · Vai diễn

スギノ様

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

タヌキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一田梨江 / いちた りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

神父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井昭暢 / いまい あきのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

骨唐傘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井昭暢 / いまい あきのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

鳴釜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井昭暢 / いまい あきのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

渡辺末吉延

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロザリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

江戸川子爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-
J

Nhân vật · Vai diễn

白妙

시로타에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한채언 / ハン・チェオン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城雅子 / じょう まさこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

朱雀院舞

스자쿠인 마이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지혜 / キム・ジヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

門脇舞以 / かどわき まい

-

Nhân vật · Vai diễn

夢奴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガマ油売り

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

文車妖妃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
M

Nhân vật · Vai diễn

源頼光

미나모토 라이코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손원일 / ソン・ウォンイル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松風雅也 / まつかぜ まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

朱雀院雅

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松来未祐 / まつき みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

小石川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

むーちゃん

무짱

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주희 / イ・ジュヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

レイコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

一ノ宮勘太郎

이치노미야 칸타로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정아 / ソン・ジョンア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

江戸川すず

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

ちび妖怪A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明神あい / みょうじん あい

-

Nhân vật · Vai diễn

主人Cの妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明神あい / みょうじん あい

-

Nhân vật · Vai diễn

主人Cの息子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明神あい / みょうじん あい

-

Nhân vật · Vai diễn

妖怪・毛羽毛現

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明神あい / みょうじん あい

-

Nhân vật · Vai diễn

妖怪・琴古主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明神あい / みょうじん あい

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明神あい / みょうじん あい

-

Nhân vật · Vai diễn

油赤子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明神あい / みょうじん あい

-
N

Nhân vật · Vai diễn

影女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲西環 / なかにし たまき

-

Nhân vật · Vai diễn

士雲

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

百合

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

平林

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大里雅史 / おおさと まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

辰造

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大里雅史 / おおさと まさし

-
S

Nhân vật · Vai diễn

春華

하루카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

구자형 / ク・ジャヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

チビ妖怪C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢村真希 / さわむら まき

-

Nhân vật · Vai diễn

子供D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢村真希 / さわむら まき

-

Nhân vật · Vai diễn

村長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原大作 / しのはら だいさく

-

Nhân vật · Vai diễn

琴絵

고토에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木麻里子 / すずき まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

坂田公滋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷山紀章 / たにやま きしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

蓮見了寛

하스미 료칸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정명준 / チョン・ミョンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

健一郎

켄이치로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

江戸川みやこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

あやめ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小百合 / よしだ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

小染

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-
か
た

Nhân vật · Vai diễn

沼田

누마타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

나츠미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장은숙 / チャン・ウンスク

-

Nhân vật · Vai diễn

네네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김서영 / キム・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

레이코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주희 / イ・ジュヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

로자리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박선영 / パク・ソニョン

-

Nhân vật · Vai diễn

부관

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

스기하라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방성준 / パン・ソンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

스자쿠인 쿄코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전숙경 / ジョン・スクギョン

Nhân vật · Vai diễn

아야메

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정아 / キム・ジョンア

Nhân vật · Vai diễn

요코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채의진 / チェ・ウィジン

-

Nhân vật · Vai diễn

작가

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이광수 / イ・グァンス

-

Nhân vật · Vai diễn

제자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠라마 유리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문선희 / ムン・ソンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

키요

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

Nhân vật · Vai diễn

키요시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박만영 / パク・マンヨン

-

YouTube

Video YouTube liên quan