Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của トランスフォーマー ギャラクシーフォースVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của トランスフォーマー ギャラクシーフォース, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 33 diễn viên, 54 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

33

Nhân vật

54

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

インチアップ

Diễn viên lồng tiếng

Usui Takayasu

うすいたかやす / うすい たかやす

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

エクシリオン / エクシゲイザー

Diễn viên lồng tiếng

Hirakawa Daisuke

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オートボルト

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Kenichi

望月健一 / もちづき けんいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

オートランダー

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Kenichi

望月健一 / もちづき けんいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ガードシェル

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガスケット

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Hiroaki

平田広明 / ひらた ひろあき

Đơn vị

Hirata Production Japan

ひらたプロダクションジャパン

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャラクシーコンボイ

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

クロミア

Diễn viên lồng tiếng

Kuwatani Natsuko

桑谷夏子 / くわたに なつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コビー

Diễn viên lồng tiếng

Tamaki Yuki

環有希 / たまき ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コビーの父

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Kenichi

望月健一 / もちづき けんいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

コビーの母

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kei

小林希唯 / こばやし けい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

サイドス

사이도스

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masahiko

田中正彦 / たなか まさひこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

サウンドウェーブ

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

シグナルランサー

Diễn viên lồng tiếng

Usui Takayasu

うすいたかやす / うすい たかやす

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャックショット / ライガージャック

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

スキッズ

Diễn viên lồng tiếng

Kato Nanae

加藤奈々絵 / かとう ななえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

スタースクリーム

Diễn viên lồng tiếng

Kuroda Takaya

黒田崇矢 / くろだ たかや

Đơn vị

HIYUSE

HIYUSE 灯唯世

-

Nhân vật · Vai diễn

スタントン

Diễn viên lồng tiếng

Usui Takayasu

うすいたかやす / うすい たかやす

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ソニックボンバー

Diễn viên lồng tiếng

Usui Takayasu

うすいたかやす / うすい たかやす

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイノシャウト

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティム

第26話から

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Susumu

千葉進歩 / ちば すすむ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ティム

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

デモリッシャー

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

テラシェーバー

Diễn viên lồng tiếng

Kase Yasuyuki

加瀬康之 / かせ やすゆき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ドレッドロック

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Hideo

石川英郎 / いしかわ ひでお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ニトロコンボイ

Diễn viên lồng tiếng

Domon Jin

土門仁 / どもん じん

Đơn vị

Etsuko Kozakura

小桜エツコ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノイズメイズ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Susumu

千葉進歩 / ちば すすむ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

バズソー

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

バックパック / バックギルド

Diễn viên lồng tiếng

Shingaki Tarusuke

新垣樽助 / しんがき たるすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

バド

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Kurokawa Mayumi

黒川万由美 / くろかわ まゆみ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ファストエイド / ファストガンナー

Diễn viên lồng tiếng

Kase Yasuyuki

加瀬康之 / かせ やすゆき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ファングウルフ

Diễn viên lồng tiếng

Kazama Yuto

風間勇刀 / かざま ゆうと

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

プライマス

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

フランクリン大佐

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Rintaro

西凜太朗 / にし りんたろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

フレイムコンボイ

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレンダル

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Kenichi

望月健一 / もちづき けんいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ベクタープライム

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ホップ

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マスターメガトロン / マスターガルバトロン

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

メガロコンボイ

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

モールダイブ

Diễn viên lồng tiếng

Kazama Yuto

風間勇刀 / かざま ゆうと

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ライブコンボイ

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Hiroaki

平田広明 / ひらた ひろあき

Đơn vị

Hirata Production Japan

ひらたプロダクションジャパン

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーシー・スズキ教授

Diễn viên lồng tiếng

Toyoshima Machiko

豊嶋真千子 / とよしま まちこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ロードストーム

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ローリ

Diễn viên lồng tiếng

Morinaga Rika

森永理科 / もりなが りか

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ローリ父

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Hiroaki

平田広明 / ひらた ひろあき

Đơn vị

Hirata Production Japan

ひらたプロダクションジャパン

-

Nhân vật · Vai diễn

ローリ母

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Eriko

平田絵里子 / ひらた えりこ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

消防署長

Diễn viên lồng tiếng

Kuroda Takaya

黒田崇矢 / くろだ たかや

Đơn vị

HIYUSE

HIYUSE 灯唯世

-

Nhân vật · Vai diễn

信号機TF

Diễn viên lồng tiếng

Usui Takayasu

うすいたかやす / うすい たかやす

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

大統領

Diễn viên lồng tiếng

Takigawa Mariko

多岐川まり子 / たきがわ まりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

中継TF

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

保安官

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Kenichi

望月健一 / もちづき けんいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Kenichi

望月健一 / もちづき けんいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
A-Z

Nhân vật · Vai diễn

TVレポーター

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Eriko

平田絵里子 / ひらた えりこ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-