Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 트랜스포머 갤럭시 포스Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 트랜스포머 갤럭시 포스, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 43 diễn viên, 80 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

26

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

55

Phương tiện

3

Nhân vật · Vai diễn

TVレポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平田絵里子 / ひらた えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

インチアップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-

Nhân vật · Vai diễn

エクシリオン / エクシゲイザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

オートボルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望月健一 / もちづき けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

オートランダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望月健一 / もちづき けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャラクシーコンボイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

クロミア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑谷夏子 / くわたに なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

環有希 / たまき ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

コビーの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望月健一 / もちづき けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

コビーの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林希唯 / こばやし けい

-

Nhân vật · Vai diễn

サウンドウェーブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

シグナルランサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャックショット / ライガージャック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

スキッズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤奈々絵 / かとう ななえ

-

Nhân vật · Vai diễn

スタースクリーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

スタントン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-

Nhân vật · Vai diễn

ソニックボンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-

Nhân vật · Vai diễn

ティム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

デモリッシャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

テラシェーバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加瀬康之 / かせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドレッドロック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川英郎 / いしかわ ひでお

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ニトロコンボイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土門仁 / どもん じん

-

Nhân vật · Vai diễn

ノイズメイズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

バズソー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

バックパック / バックギルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新垣樽助 / しんがき たるすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

バド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒川万由美 / くろかわ まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファストエイド / ファストガンナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加瀬康之 / かせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ファングウルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

プライマス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

フランクリン大佐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西凜太朗 / にし りんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

フレイムコンボイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレンダル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望月健一 / もちづき けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ベクタープライム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

マスターメガトロン / マスターガルバトロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

モールダイブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーシー・スズキ教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊嶋真千子 / とよしま まちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ローリ母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平田絵里子 / ひらた えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

消防署長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

信号機TF

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-

Nhân vật · Vai diễn

中継TF

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

保安官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望月健一 / もちづき けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

공중전화(...)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

루시 스즈키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

마스터 메가트론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

메가 스타스크림

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

버드 한센

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

벡터 프라임(메가 벡터 프라임)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

사운드웨이브

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

서프림 스타스크림

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

슈퍼 옵티머스 프라임

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

스키즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

썬더크래커

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

오토볼트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

와일드 울프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

인치업

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

크로미아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

퍼스트에이드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

프라이머스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan