Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 판도라 하츠Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 판도라 하츠, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 72 diễn viên, 95 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

25

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

72

Phương tiện

4

Nhân vật · Vai diễn

アリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルブス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィンセント=ナイトレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィンセント=ナイトレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒乃冬華 / おの ふゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

うさぎ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

エイダ=ベザリウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原香織 / ふくはら かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

エコー / ツヴァイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広橋涼 / ひろはし りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

エリオット=ナイトレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島裕史 / のじま ひろふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オズ=ベザリウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オズの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルバート=ナイトレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本梓馬 / さかもと あずま

-

Nhân vật · Vai diễn

クモ型トランプ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

グレン゠バスカヴィル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷山紀章 / たにやま きしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ザークシーズ=ブレイク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田彰 / いしだ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック=ベザリウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャッジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名村幸太朗 / なむら ゆきたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

シャロン=レインズワース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

トランプA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

ファング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

フィリップ=ウェスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比嘉久美子 / ひが くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フィリップの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

溝邉祐子 / みぞべ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーファス=バルマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田夕夜 / うちだ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーファス=バルマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

レイム=ルネット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

花売りの少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

貴族A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

貴族B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上貴史 / かわかみ たかふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

貴婦人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝呂美和子 / すぐろ みわこ

-

Nhân vật · Vai diễn

貴婦人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺谷美香 / てらたに みか

-

Nhân vật · Vai diễn

貴婦人C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝田実依 / あさだ みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

警備隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

公爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

酒場客B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高倉有加 / たかくら ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀口あすか / ほりぐち あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢作紗友里 / やはぎ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧口真幸 / まきぐち まゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木日菜子 / ささき ひなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田恵 / ふるた めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

人形

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺谷美香 / てらたに みか

-

Nhân vật · Vai diễn

人形

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本正樹 / やまもと まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田隆之 / ますだ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上貴史 / かわかみ たかふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員E

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤大智 / えんどう だいち

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

脱走犯

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

鴉〈レイヴン〉 / ギルバート=ナイトレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

길버트 나이트레이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

오스카 베델리우스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

오즈 베델리우스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

쟈크 베델리우스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

쟈크시즈 브레이크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

YouTube

Video YouTube liên quan