Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 포켓몬스터 베스트위시Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 포켓몬스터 베스트위시, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 108 diễn viên, 213 vai diễn, 0 mẫu giọng và 18 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

87

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

127

Phương tiện

18

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葉山いくみ / はやま いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井真 / いしい まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水田わさび / みずた わさび

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田成一 / もりた まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島愛 / なかじま めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田尻浩章 / たじり ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田千裕 / たかだ ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊島まさみ / とよしま まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安野希世乃 / やすの きよの

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ + スペシャル1作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮野真守 / みやの まもる

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ + スペシャル1作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

てらそままさき / てらそま まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤健輔 / さとう けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田美波 / つだ みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中嶋ヒロ / なかじま ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤羽根健治 / あかばね けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アララギ博士のカブルモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イシズマイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

イシズマイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木恭輔 / すずき きょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

イモリ博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イワーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルティモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原桃子 / おおはら ももこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿澄佳奈 / あすみ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

カミツレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キマワリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮未エリナ / はすみ えりな

-

Nhân vật · Vai diễn

クリフのコジョフー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤拓也 / さとう たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

グレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈良徹 / なら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲンガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

-

Nhân vật · Vai diễn

コアルヒー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮未エリナ / はすみ えりな

-

Nhân vật · Vai diễn

コハル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘めぐみ / はん めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

コロモリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

サカキの秘書

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井清己 / あさい きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サトシのマメパト→ハトーボー→ケンホロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サブマネージャーA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

サブマネージャーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

シオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平田絵里子 / ひらた えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ステラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寿美菜子 / ことぶき みなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スワマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

セイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

チャールズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ツララー博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

デスカーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉持竜也 / くらもち たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

トニーの母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷹森淑乃 / たかもり よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

トレーナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

トレーナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

越田直樹 / こしだ なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

トレーナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本圭子 / ねもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドン・ジョージの弟子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノノミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バージルのイーブイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バージルのグレイシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原桃子 / おおはら ももこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハチク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

バッフロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉持竜也 / くらもち たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

バッフロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木恭輔 / すずき きょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒカリのパチリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピノ・ノワール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒロカズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東孝一 / ばんどう こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

フウロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルのチラーミィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢舞 / あいざわ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘレナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒川美穂 / あらかわ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポッドのバオップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホミカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

マコモのムンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マコモ博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

マサオミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入野自由 / いりの みゆ

-

YouTube

Video YouTube liên quan