Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 포켓몬스터(2023년 애니메이션)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 포켓몬스터(2023년 애니메이션), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 191 diễn viên, 314 vai diễn, 0 mẫu giọng và 6 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

93

Hàn Quốc · Nhật Bản

13

Nhật Bản

234

Phương tiện

6

Nhân vật · Vai diễn

MCカマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶川翔平 / かじかわ しょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

アオキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アメジオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江瞬 / ほりえ しゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

アレックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島得愛 / かわしま とくよし

-

Nhân vật · Vai diễn

イキリンコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

光部樹 / こうべ たつき

-

Nhân vật · Vai diễn

イダイナキバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

イッカネズミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方佑奈 / おがた ゆうな

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィロー博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺紘 / わたなべ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ウガツホムラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ウソッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

光部樹 / こうべ たつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原夏海 / ふじわら なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エレキッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江瞬 / ほりえ しゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

オイスター伯爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池通武 / きくち みちたけ

-

Nhân vật · Vai diễn

おかみさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城内由茄子 / きうち ゆかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小堀真生 / こぼり まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

オニキス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野寺悠貴 / おのでら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

オニゴーリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

光部樹 / こうべ たつき

-

Nhân vật · Vai diễn

オニプリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐倉綾音 / さくら あやね

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏谷美希 / なつたに みき

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くわばらあきら / くわばら あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

オリーニョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志田有彩 / しだ ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

お姉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

社本悠 / しゃもと はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

お婆さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

片貝薫 / かたかい かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

カーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田咲 / ふじた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

カエデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

カキツバタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

カブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東地宏樹 / とうち ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

カラトウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三川華月 / みかわ はるな

-

Nhân vật · Vai diễn

キハダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井恵理子 / まつい えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテンピカチュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

キョジオーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代拓 / やしろ たく

-

Nhân vật · Vai diễn

クヌギダマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代拓 / やしろ たく

-

Nhân vật · Vai diễn

クラベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

グルーシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林千晃 / こばやし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

クレイブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井啓輔 / ふじい けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

クワッス→ウェルカモ→ウェーニバル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

サザレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高野麻里佳 / こうの まりか

-

Nhân vật · Vai diễn

サダイジャチョココロネ店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池通武 / きくち みちたけ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

시아노

シアノ / シアノ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大和田伸也 / おおわだ しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

シママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井真里子 / ながい まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョーイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真堂圭 / しんどう けい

-

Nhân vật · Vai diễn

シロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和希 / うら かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

スターミー教官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

畠中祐 / はたなか たすく

-

Nhân vật · Vai diễn

ストリンダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代拓 / やしろ たく

-

Nhân vật · Vai diễn

スナップ小僧

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

虎島貴明 / とらしま たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

スネーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木一眞 / みき かずま

-

Nhân vật · Vai diễn

スマホロトム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下大輝 / やました だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

スワンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井真里子 / ながい まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼイユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

セグレイブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野寺悠貴 / おのでら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ソウブレイズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田邊幸輔 / たなべ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソーダヨ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋神葉 / つちや しんば

-

Nhân vật · Vai diễn

ソーナノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

社本悠 / しゃもと はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉沢希梨 / よしざわ きり

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイオウドウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代拓 / やしろ たく

-

Nhân vật · Vai diễn

タイカイデン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

畠中祐 / はたなか たすく

-

Nhân vật · Vai diễn

チャーレム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志田有彩 / しだ ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

チルタリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドオー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代拓 / やしろ たく

-

Nhân vật · Vai diễn

ドット / ぐるみん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山吉能 / あおやま よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

ドドゲザン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ドララ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏谷美希 / なつたに みき

-

Nhân vật · Vai diễn

トレーナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

粕谷大介 / かすや だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

トレーナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井真里子 / ながい まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トレーナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏目妃菜 / なつめ ひな

-

Nhân vật · Vai diễn

トング店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ナヴィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芹澤優 / せりざわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナンジャモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本渡楓 / ほんど かえで

-

Nhân vật · Vai diễn

ナンディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ニャオハ→ニャローテ→マスカーニャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニャビ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸村恵理 / ゆきむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

네모

ネモ / ネモ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

YouTube

Video YouTube liên quan