Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 포켓몬스터 DPVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 포켓몬스터 DP, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 178 diễn viên, 355 vai diễn, 0 mẫu giọng và 11 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

73

Hàn Quốc · Nhật Bản

19

Nhật Bản

301

Phương tiện

11

A

Nhân vật · Vai diễn

コダック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

助手A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋吉徹 / あきよし とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

サカキの秘書

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井清己 / あさい きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ツボミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野真澄 / あさの ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒョウタ

강석

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

我妻正崇 / あづま まさたか

-
D

Nhân vật · Vai diễn

カメックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伝坂勉 / でんさか つとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

巨漢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

-
E

Nhân vật · Vai diễn

スモモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒナタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎本温子 / えのもと あつこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

シンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒノアラシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ブイゼル

지우의 브이젤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ムックル→ムクバード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

メガヤンマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-
G

Nhân vật · Vai diễn

マリリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤麻衣 / ごとう まい

-
H

Nhân vật · Vai diễn

映画宣伝コーナーナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半場友恵 / はんば ともえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ムノー

무능해

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土師孝也 / はし たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

ナツヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽染達也 / はそめ たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ルル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ユウカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早水リサ / はやみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨウコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早水リサ / はやみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

マイ・フランソワ・ジョーイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠山亜美 / ひがさやま つぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アオイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野未歩 / ひの みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

オウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

クロツグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

J

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本田貴子 / ほんだ たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウララのプラスル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀口あすか / ほりぐち あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-

Nhân vật · Vai diễn

ママン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兵藤まこ / ひょうどう まこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミズホ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兵藤まこ / ひょうどう まこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

「ポケモンクイズレボリューション」ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚雅弓 / いいづか まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

「ポケモン検定」ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚雅弓 / いいづか まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョーイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トゲキッス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メリッサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

タイキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井真 / いしい まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

タイキ似の少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井真 / いしい まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

ボクゼン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石森達幸 / いしもり たっこう

-

Nhân vật · Vai diễn

オーキド博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒカリのマンムー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

執事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

糸博 / いと ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

フワンテ1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東久美子 / いとう くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エイパム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東みやこ / いとう みやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東みやこ / いとう みやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナエトル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東みやこ / いとう みやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピンプク→ラッキー

핑복

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東みやこ / いとう みやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フワライド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東みやこ / いとう みやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミコト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東みやこ / いとう みやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワニノコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東みやこ / いとう みやこ

-
J

Nhân vật · Vai diễn

リーシャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城雅子 / じょう まさこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

レイジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KAORI. / かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤマト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

Jのアリアドス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上貴史 / かわかみ たかふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

Jの部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上貴史 / かわかみ たかふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アリアドス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上貴史 / かわかみ たかふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギンガ団の部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上貴史 / かわかみ たかふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サイキッカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上貴史 / かわかみ たかふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

スボミー→ロゼリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上とも子 / かわかみ ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モミ

모미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이영란 / イ・ヨンラン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウララ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナナカマド博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家弓家正 / かゆみ いえまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンゾウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハツネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

シゲル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ムツコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古城望 / こじょう のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オーバのゴウカザル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

グライガー→グライオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンゴのポッタイシ→エンペルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

コウヘイのヘラクロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

コウヘイのヤドキング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

コジロウのサボネア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

サトシのカビゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

サトシのヘイガニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

サトシのヘラクロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

サトシのムクホーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

-

YouTube

Video YouTube liên quan