Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 프리큐어 Splash StarVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 프리큐어 Splash Star, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 58 diễn viên, 69 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

19

Hàn Quốc · Nhật Bản

9

Nhật Bản

59

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

二階堂直人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安澄純 / あずみ じゅん

-
C

Nhân vật · Vai diễn

カレハーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-
D

Nhân vật · Vai diễn

日向沙織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-
E

Nhân vật · Vai diễn

美翔舞 / キュアイーグレット / キュアウィンディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎本温子 / えのもと あつこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ムープ

무프 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신정 / ハン・シンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

霧生満

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニギニギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笛木将也 / ふえき まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

友也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-
G

Nhân vật · Vai diễn

アクダイカーン

다크킹

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심승한 / シム・スンハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五代高之 / ごだい たかゆき

-
H

Nhân vật · Vai diễn

主審

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早水リサ / はやみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

玲子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久嶋志帆 / ひさじま しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

篠原先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷青 / ひょうせい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

霧生薫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

美翔弘一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入江崇史 / いりえ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

宮迫学

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入野自由 / いりの みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

竹内彩乃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚さより / いしづか さより

-

Nhân vật · Vai diễn

岡井先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

泉田キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

ドロドロン

도로도론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임진응 / イム・ジンウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-
J

Nhân vật · Vai diễn

太田優子

오타 유코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임주현 / イム・ジュヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城雅子 / じょう まさこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

友也の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

星野静江

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

日向咲 / キュアブルーム / キュアブライト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樹元オリエ / きもと おりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

竹内綾乃のおばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

好村俊子 / こうむら としこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キントレスキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

美翔可南子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日下由美 / くさか ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

日向大介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見尚己 / くすみ なおみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ミズ・シタターレ

워터타레

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임주현 / イム・ジュヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チョッピ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松来未祐 / まつき みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

道添愛美 / みちぞえ あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーヤーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

安藤加代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川亜紀子 / なかがわ あきこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ソフトボール部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

海の家の客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

美術部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

伊東仁美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野涼子 / おの りょうこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

日向みのり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤彩夏 / さいとう あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木明日香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

星野健太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ウザイナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺英雄 / わたなべ ひでお

-

Nhân vật · Vai diễn

コロネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺英雄 / わたなべ ひでお

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

新田純平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口孝史 / やまぐち たかふみ

-
は
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

김미라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박지윤 / パク・チユン

-

Nhân vật · Vai diễn

김소라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤성혜 / ユン・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

박슬기

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유지원 / ユ・ジウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

소라 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임주현 / イム・ジュヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

청명 할머니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임주현 / イム・ジュヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

큐어 브라이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤성혜 / ユン・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

큐어 블룸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤성혜 / ユン・ソンヘ

-

YouTube

Video YouTube liên quan