Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 핀과 제이크의 어드벤처 타임Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 핀과 제이크의 어드벤처 타임, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 16 diễn viên, 39 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

37

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

4

Phương tiện

4

H

Nhân vật · Vai diễn

ダニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

萩原聖人 / はぎわら まさと

-
T

Nhân vật · Vai diễn

キャニオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹田まどか / たけだ まどか

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

レモンホープ

레몬희망

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이명희 / イ・ミョンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

よのひかり / よの ひかり

-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

レイニコーン

무지개콘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이명희 / イ・ミョンヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

등장하는 대다수의 엑스트라들

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서원석 / ソ・ウォンソク

-

Nhân vật · Vai diễn

미네르바

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사문영 / サ・ムンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

버블검 공주

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

베티 그로프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전진아 / チョン・ジンア

-

Nhân vật · Vai diễn

불꽃 공주

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양유진 / ヤン・ユジン

Nhân vật · Vai diễn

비모

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전진아 / チョン・ジンア

-

Nhân vật · Vai diễn

산딸기 공주

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전진아 / チョン・ジンア

-

Nhân vật · Vai diễn

수잔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전진아 / チョン・ジンア

-

Nhân vật · Vai diễn

아브라카다니엘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서원석 / ソ・ウォンソク

-

Nhân vật · Vai diễn

얼음 대왕 외

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임하진 / イム・ハジン

-

Nhân vật · Vai diễn

제이크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

곽윤상 / クァク・ユンサン

Nhân vật · Vai diễn

카다브라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새벽 / イ・セビョク

-

Nhân vật · Vai diễn

카다브라 엄마 등

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새벽 / イ・セビョク

-

Nhân vật · Vai diễn

코가손 외 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

코즈믹 아울외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최낙윤 / チェ・ナクユン

-

Nhân vật · Vai diễn

파티 갓

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

곽윤상 / クァク・ユンサン

-

Nhân vật · Vai diễn

페이션스 세인트 핌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사문영 / サ・ムンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

핀의 다른 인격 브래드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서원석 / ソ・ウォンソク

-

Nhân vật · Vai diễn

헌슨 애버디어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

곽윤상 / クァク・ユンサン

-

Nhân vật · Vai diễn

헌트리스 위자드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전진아 / チョン・ジンア

-

YouTube

Video YouTube liên quan