Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 후레쉬 프리큐어!Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 후레쉬 프리큐어!, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 81 diễn viên, 130 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

45

Hàn Quốc · Nhật Bản

16

Nhật Bản

101

Phương tiện

3

A

Nhân vật · Vai diễn

千香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安斉一博 / あんざい かずひろ

-
F
H

Nhân vật · Vai diễn

写真屋の店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原康義 / はら やすよし

-

Nhân vật · Vai diễn

女性客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

疋田涼子 / ひきだ りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリアーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平松晶子 / ひらまつ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワッフル国王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀本等 / ほりもと ひとし

-
I

Nhân vật · Vai diễn

女王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

アズキーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一色まゆ / いっしき まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドレースちゃん人形

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一色まゆ / いっしき まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一色まゆ / いっしき まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一色まゆ / いっしき まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一色まゆ / いっしき まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一色まゆ / いっしき まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一色まゆ / いっしき まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一色まゆ / いっしき まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一色まゆ / いっしき まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一色まゆ / いっしき まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一色まゆ / いっしき まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

由美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一色まゆ / いっしき まゆ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

一条和希

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

タケシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

アニマル吉田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

蒼乃美希 / キュアベリー

큐어 베리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

サラリーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

大田先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

高校生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

ドーナツをもらう少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松里歌 / こまつ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小柳基 / こやなぎ もとい

-

Nhân vật · Vai diễn

マドレーヌ女王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷ニーナ / くまがや にーな

-
M

Nhân vật · Vai diễn

カップルの女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

道添愛美 / みちぞえ あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

道添愛美 / みちぞえ あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

道添愛美 / みちぞえ あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

道添愛美 / みちぞえ あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

道添愛美 / みちぞえ あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

道添愛美 / みちぞえ あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

動物

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦博和 / みうら ひろかず

-

Nhân vật · Vai diễn

つばめのヒナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

千香の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

源吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-
N

Nhân vật · Vai diễn

山吹祈里 / キュアパイン

큐어 파인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조경이 / チョ・ギョンイ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川亜紀子 / なかがわ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴードン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村秀利 / なかむら ひでとし

-

Nhân vật · Vai diễn

おもちゃの国の門番

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野慎太郎 / なかの しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

そば屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野慎太郎 / なかの しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ソレワターセ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野慎太郎 / なかの しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナキサケーベ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野慎太郎 / なかの しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナケワメーケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野慎太郎 / なかの しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ホホエミーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野慎太郎 / なかの しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野慎太郎 / なかの しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

山吹尚子

박소미 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김하영 / キム・ハヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

総統メビウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村知道 / にしむら ともみち

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野陽子 / にしの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハムスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

動物

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林洋平 / おおばやし ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林洋平 / おおばやし ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林洋平 / おおばやし ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林洋平 / おおばやし ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

高校生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林洋平 / おおばやし ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

桃園ラブ / キュアピーチ

큐어 피치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김서영 / キム・ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

レイカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世戸さおり / せと さおり

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ホワイトタイガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝知史 / たき さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

つばめのヒナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

-

Nhân vật · Vai diễn

御子柴健人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊永利行 / とよなが としゆき

-
U

Nhân vật · Vai diễn

沢裕喜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田真介 / うえだ しんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

蒼乃レミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨蘭咲木子 / うらん さきこ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ノーザ / 北那由

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺美佐 / わたなべ みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノーザ・クライン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺美佐 / わたなべ みさ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

シンバル猿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-
か
は

YouTube

Video YouTube liên quan