Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 흑마녀 나가신다!!(투니버스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 흑마녀 나가신다!!(투니버스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 81 diễn viên, 92 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

11

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

84

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

藤原遊馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

地留土麗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅川悠 / あさかわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴風さやかの兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅利遼太 / あさり りょうた

-
H

Nhân vật · Vai diễn

レイ・アクティル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

暗御留燃阿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

引田有美 / ひきた ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メリュジーヌ

메류진

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최문자 / チェ・ムンジャ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

魔界警察

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田利信 / いいだ としのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

桜都愛花

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井麻夏 / いまい あさか

-

Nhân vật · Vai diễn

古島真紅

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井ノ上奈々 / いのうえ なな

-

Nhân vật · Vai diễn

ココア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東みやこ / いとう みやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロリポップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東みやこ / いとう みやこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

葉月星夜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

慶長佑香 / けいちょう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

出雲響也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

悪魔情

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

あ・くま

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

チョコのおばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田直子 / こうだ なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

東海寺阿修羅

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松里歌 / こまつ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

エクソノーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

魔界砂時計

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メグのママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉田雅世 / くらた まさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

宮瀬灯子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉田雅世 / くらた まさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダル魔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

栗田エリナ / くりた えりな

-

Nhân vật · Vai diễn

スノー魔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見尚己 / くすみ なおみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

松岡先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

宮瀬雄一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮くるみ / まみや くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒鳥伊蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ますおかたろう / ますおか たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

くちびるちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まつだ志緒理 / まつだ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

春野百合

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水野マリコ / みずの まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

岩田大五郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村中知 / むらなか とも

-
N

Nhân vật · Vai diễn

麻倉良太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生天目仁美 / なばため ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

配達員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西原翔吾 / にしはら しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

魔物

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西原翔吾 / にしはら しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田あゆ美 / のだ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

大形京

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

楠木こころ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野水伊織 / のみず いおり

-
O

Nhân vật · Vai diễn

根本教頭先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小形満 / おがた みつる

-

Nhân vật · Vai diễn

チョコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア・サンクチュアリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折戸マリ / おりと まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ランタン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田五葵 / おおた いつき

-

Nhân vật · Vai diễn

要陸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-
P

Nhân vật · Vai diễn

ギューバッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギュービッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

速水瑛良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

おさき魔ックラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂戸こまつな / さかと こまつな

-

Nhân vật · Vai diễn

モモちゃん/桃花・ブロッサム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲乃藍里 / さくの あいり

-

Nhân vật · Vai diễn

ロベ・ル・プティ

로베

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

표영재 / ピョ・ヨンジェ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井トオル / さくらい とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

日芳向日葵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木智代 / ささき ともよ

-

Nhân vật · Vai diễn

如月星羅

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴香 / さとう はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法屋台

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

海音寺美珠亜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤みゆ希 / さとう みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

霧月姫香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤みゆ希 / さとう みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

グラシュティグ会長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志村由美 / しむら ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フレンチブルドッグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志村由美 / しむら ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

デスカ先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

藍川結実

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須藤沙織 / すどう さおり

-
T

Nhân vật · Vai diễn

レオナール伯爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内健 / たけうち けん

-

Nhân vật · Vai diễn

オウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

-

Nhân vật · Vai diễn

華童亜沼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

-

Nhân vật · Vai diễn

土釜はやて

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村睦心 / たむら むつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メリュジーヌ先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷育子 / たに いくこ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

桜田杏

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内山夕実 / うちやま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

羅門ルル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うえだ星子 / うえだ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バーバ・ヤーガ

바바야가

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최문자 / チェ・ムンジャ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅田貴公美 / うめだ きくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

獅子村貴海

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅田貴公美 / うめだ きくみ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

向井里鳴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若菜よう子 / わかな ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺未来 / わたなべ みく

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

紫苑メグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本麻里安 / やまもと まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

マダム・天天

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横尾まり / よこお まり

-

Nhân vật · Vai diễn

森川瑞姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小百合 / よしだ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

須々木凜音

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小百合 / よしだ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

舞のママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-
Z

Nhân vật · Vai diễn

日向太陽

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藏合紗恵子 / ぞうごう さえこ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가미구

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김선혜 / キム・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

규바드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선주 / イ・ソンジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

데스카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성선녀 / ソン・ソンニョ

-

Nhân vật · Vai diễn

린네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김선혜 / キム・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

마담 텐텐

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김선혜 / キム・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

재판장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송도영 / ソン・ドヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

차오미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

하라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김선혜 / キム・ソンヘ

-