Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản SD건담 삼국전Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình SD건담 삼국전, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 82 diễn viên, 134 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

56

Hàn Quốc · Nhật Bản

54

Nhật Bản

132

Phương tiện

3

A

Nhân vật · Vai diễn

袁紹バウ

원소 바우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심규혁 / シム・ギュヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

黄巾賊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木強 / あおき つよし

-
B

Nhân vật · Vai diễn

水鏡ガンタンク

수경 건탱크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심승한 / シム・スンハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-
F

Nhân vật · Vai diễn

夏侯淵ダラス

하후연 다라스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

고구인 / コ・グイン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本隆行 / ふじもと たかゆき

-
H

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

張遼ゲルググ

장료 겔구그

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재범 / イ・ジェボム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

曹操兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

烏丸兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

周瑜ヒャクシキ

주유 백식

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재범 / イ・ジェボム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

霊帝ガンダム

영제 건담

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서원석 / ソ・ウォンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

公孫瓚イージーエイト

공손찬 EZ8

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서원석 / ソ・ウォンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上悟 / いのうえ さとる

-

Nhân vật · Vai diễn

文官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上悟 / いのうえ さとる

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井一貴 / いしい かずたか

-

Nhân vật · Vai diễn

孔明リ・ガズィ

공명 리가지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임하진 / イム・ハジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井一貴 / いしい かずたか

-

Nhân vật · Vai diễn

張宝ボリノークサマーン / 黄天ジ・オ

장보 보리노크 사만

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재범 / イ・ジェボム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川ひろあき / いしかわ ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

張郃ザクIII

장합 자쿠 III

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임하진 / イム・ハジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎了 / いわさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

曹操兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎了 / いわさき りょう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

劉備ガンダム

유비 건담

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

孫尚香ガーベラ

손상향 가베라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지현 / イ・ジヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

公孫瓚軍部隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝沼紀義 / かつぬま きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

曹操軍部隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝沼紀義 / かつぬま きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

紀霊ハンマハンマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝沼紀義 / かつぬま きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

袁紹軍伝令

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝沼紀義 / かつぬま きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

子供たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

監物沙織 / けんもつ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

孫策サイサリス

손책 사이살리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서원석 / ソ・ウォンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢力 / きたざわ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

蔡瑁アッグガイ

채모 앗그가이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

고구인 / コ・グイン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢力 / きたざわ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

夏侯惇ギロス

하후돈 기로스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심규혁 / シム・ギュヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜山茂雄 / きやま しげお

-

Nhân vật · Vai diễn

季儒シャッコー

이유 샷코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김디도 / キム・ディド

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜山茂雄 / きやま しげお

-

Nhân vật · Vai diễn

沮授Rジャジャ

저수 R쟈쟈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서원석 / ソ・ウォンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜山茂雄 / きやま しげお

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

國分優香里 / こくぶん ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

徐州の村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

國分優香里 / こくぶん ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

盧植ジムキャノン

노식 짐 캐논

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박서진 / パク・ソジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村哲生 / こむら てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

董卓ザク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村哲生 / こむら てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

董卓ザク

동탁 자쿠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최낙윤 / チェ・ナクユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村哲生 / こむら てつお

-
M

Nhân vật · Vai diễn

張梁メッサーラ

장량 멧사라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심규혁 / シム・ギュヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-
N

Nhân vật · Vai diễn

孫堅ゼフィランサス

손견 제피랜서스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임하진 / イム・ハジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

伝令

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川慶一 / なかがわ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

司馬懿サザビー

사마의 사자비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박서진 / パク・ソジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川慶一 / なかがわ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川慶一 / なかがわ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

袁紹兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川慶一 / なかがわ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

門番

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川慶一 / なかがわ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

黄巾賊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川慶一 / なかがわ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

女官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野浜たまこ / のはま たまこ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野浜たまこ / のはま たまこ

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野浜たまこ / のはま たまこ

-

Nhân vật · Vai diễn

曹操ガンダム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

袁術ズサ

원술 즈사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

고구인 / コ・グイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大倉正章 / おおくら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

伝令

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野友樹 / おの ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

袁紹軍兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野友樹 / おの ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

趙雲ガンダム

조운 건담

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박서진 / パク・ソジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野友樹 / おの ゆうき

-
S

Nhân vật · Vai diễn

張繍ブリトヴァ

장수 브리토바

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심승한 / シム・スンハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

黄巾賊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

澤田将考 / さわだ まさたか

-

Nhân vật · Vai diễn

村の子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村侑 / しまむら ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

程昱ワイズワラビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志村知幸 / しむら ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

YouTube

Video YouTube liên quan