Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản Yes! 프리큐어 5Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình Yes! 프리큐어 5, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 97 diễn viên, 135 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

31

Hàn Quốc · Nhật Bản

15

Nhật Bản

119

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

ババロア女王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達まり / あだち まり

-

Nhân vật · Vai diễn

森田よしみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

夏木和代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野まゆみ / あさの まゆみ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

館長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ホシイナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

-
H

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

ギリンマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

提燈お化け

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀井茶渡 / ほりい ちゃど

-
I

Nhân vật · Vai diễn

カエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田利信 / いいだ としのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナッツ / 夏

너츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임하진 / イム・ハジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入野自由 / いりの みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

さやか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一色まゆ / いっしき まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

バレー部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一色まゆ / いっしき まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一色まゆ / いっしき まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

今野香織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東久美子 / いとう くみこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

春日野ミッシェル

김초원 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규석 / イ・ギュソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金丸淳一 / かねまる じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

よしみの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤有生子 / かとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アクセサリー店の店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城七穂 / かつらぎ ななほ

-

Nhân vật · Vai diễn

パルミエ王国の国民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

まこと

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒会委員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

提灯お化け

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鯉沼直暉 / こいぬま なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

気球のスタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

おタカさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神代知衣 / こうじろ ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンクルミエール学園生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小真智 / こまち

-

Nhân vật · Vai diễn

ハデーニャ

하데니아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최문자 / チェ・ムンジャ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小宮和枝 / こみや かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近野真昼 / こんの まひる

-

Nhân vật · Vai diễn

スコルプ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-
M

Nhân vật · Vai diễn

水無月かれん / キュアアクア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田愛 / まえだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラッディ

블러디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정호 / キム・ジョンホ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山詠二 / まるやま えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドーナツ国王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾佳 / まつお けい

-

Nhân vật · Vai diễn

レストランの店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

AD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

道添愛美 / みちぞえ あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バスケ部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

道添愛美 / みちぞえ あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

中沢絵理

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

道添愛美 / みちぞえ あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

道添愛美 / みちぞえ あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

道添愛美 / みちぞえ あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

演劇部部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

道添愛美 / みちぞえ あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

道添愛美 / みちぞえ あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

道添愛美 / みちぞえ あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

美術スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

道添愛美 / みちぞえ あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

宮本佳那子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本佳那子 / みやもと かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディレクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

秋元こまち / キュアミント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

秋元まどか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川亜紀子 / なかがわ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤドカーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林洋平 / おおばやし ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

みほ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

山本亜紀

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ムカーディア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-
P

Nhân vật · Vai diễn

シロップ / 甘井シロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤祐子 / さいとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コワイナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井ちひろ / さくらい ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

夢原のぞみ / キュアドリーム

이소망

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤여진 / ユン・ヨジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネバタコス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パパイヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

デスパライア

데스퍼라이어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

차명화 / チャ・ミョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガマオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

シビレッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ブンビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

夏木りん / キュアルージュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モンブラン国王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

気球のスタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

演出家

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

YouTube

Video YouTube liên quan