Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

So sánh dàn diễn viên anime Hàn·NhậtVoice Works

Các tác phẩm hoạt hình cho phép xem đồng thời dàn diễn viên Hàn Quốc và Nhật Bản được tập hợp tại đây. Hiện có 1.036 tác phẩm, 5.976 diễn viên, 102.868 vai diễn và 24 mẫu giọng.

Dàn diễn viên Hàn Quốc và Nhật Bản của cùng một tác phẩm được hiển thị cạnh nhau. Bạn có thể cùng xem hồ sơ và mẫu giọng của các diễn viên đảm nhận chung một nhân vật, cũng như video liên quan từ kênh diễn viên.

Dữ liệu được cập nhật bằng cách liên kết dàn diễn viên Hàn Quốc và Nhật Bản theo tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm.

ピーナッツ

피너츠

11 diễn viên lồng tiếng10 nhân vật0 phương tiện

劇場版 天地無用! in LOVE

천지무용 In LOVE

10 diễn viên lồng tiếng11 nhân vật0 phương tiện

モンスター・ハイ

몬스터 하이

9 diễn viên lồng tiếng10 nhân vật0 phương tiện

DRAGON QUEST -ダイの大冒険-

드래곤 퀘스트 다이의 대모험(SBS)

9 diễn viên lồng tiếng9 nhân vật0 phương tiện

マジック・スクール・バス

신기한 스쿨버스

9 diễn viên lồng tiếng8 nhân vật0 phương tiện

ドンキーコング

동키콩

8 diễn viên lồng tiếng10 nhân vật0 phương tiện

BLOOD THE LAST VAMPIRE

블러드 더 라스트 뱀파이어

8 diễn viên lồng tiếng7 nhân vật0 phương tiện

BLOOD THE LAST VAMPIRE

블러드 더 라스트 뱀파이어(투니버스)

8 diễn viên lồng tiếng7 nhân vật0 phương tiện

動物園通り64番地

루시의 꿈나라 이야기(EBS)

7 diễn viên lồng tiếng19 nhân vật0 phương tiện

おさるのジョージ

호기심 많은 조지

7 diễn viên lồng tiếng8 nhân vật0 phương tiện

マジック・スクール・バス

신기한 스쿨버스(EBS)

7 diễn viên lồng tiếng5 nhân vật0 phương tiện

ドンキーコング

동키콩(대교방송)

6 diễn viên lồng tiếng7 nhân vật0 phương tiện

ダンボ

덤보

6 diễn viên lồng tiếng6 nhân vật0 phương tiện

長くつ下のピッピ

말괄량이 삐삐 (MBC)

6 diễn viên lồng tiếng6 nhân vật0 phương tiện

トムとジェリー

톰과 제리 (카툰네트워크)

5 diễn viên lồng tiếng10 nhân vật0 phương tiện

ドーラといっしょに大冒険

도라도라 영어나라(EBS)

5 diễn viên lồng tiếng8 nhân vật0 phương tiện

Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếng