Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

So sánh dàn diễn viên anime Hàn·NhậtVoice Works

Các tác phẩm hoạt hình cho phép xem đồng thời dàn diễn viên Hàn Quốc và Nhật Bản được tập hợp tại đây. Hiện có 1.036 tác phẩm, 5.976 diễn viên, 102.868 vai diễn và 24 mẫu giọng.

Dàn diễn viên Hàn Quốc và Nhật Bản của cùng một tác phẩm được hiển thị cạnh nhau. Bạn có thể cùng xem hồ sơ và mẫu giọng của các diễn viên đảm nhận chung một nhân vật, cũng như video liên quan từ kênh diễn viên.

Dữ liệu được cập nhật bằng cách liên kết dàn diễn viên Hàn Quốc và Nhật Bản theo tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm.

ONE PIECE

원피스 (대원방송)

728 diễn viên lồng tiếng1.702 nhân vật184 phương tiện

鬼滅の刃

귀멸의 칼날

272 diễn viên lồng tiếng268 nhân vật159 phương tiện

ONE PIECE

원피스(투니버스)

685 diễn viên lồng tiếng1.633 nhân vật84 phương tiện

ONE PIECE

원피스(KBS)

677 diễn viên lồng tiếng1.661 nhân vật74 phương tiện

ONE PIECE

원피스

679 diễn viên lồng tiếng1.655 nhân vật70 phương tiện

僕のヒーローアカデミア

나의 히어로 아카데미아

370 diễn viên lồng tiếng643 nhân vật39 phương tiện

BLEACH 千年血戦篇

블리치 천년혈전 편

280 diễn viên lồng tiếng266 nhân vật39 phương tiện

桜蘭高校ホスト部

오란고교 사교클럽

97 diễn viên lồng tiếng121 nhân vật37 phương tiện

クレヨンしんちゃん

짱구는 못말려 (투니버스)

1.125 diễn viên lồng tiếng2.060 nhân vật34 phương tiện

劇場版「鬼滅の刃」無限列車編

극장판 귀멸의 칼날: 무한열차편

41 diễn viên lồng tiếng54 nhân vật34 phương tiện

劇場版「鬼滅の刃」無限城編 第一章 猗窩座再来

극장판 귀멸의 칼날: 무한성편

66 diễn viên lồng tiếng66 nhân vật33 phương tiện

ONE PIECE

원피스 Original 1기 이스트 블루 편

639 diễn viên lồng tiếng1.488 nhân vật32 phương tiện

ONE PIECE STAMPEDE

원피스 극장판 14기: 스탬피드

76 diễn viên lồng tiếng91 nhân vật32 phương tiện

BLEACH

블리치 (투니버스)

311 diễn viên lồng tiếng450 nhân vật31 phương tiện

BLEACH

블리치 3기 (애니맥스)

299 diễn viên lồng tiếng467 nhân vật31 phương tiện

ポケットモンスター

포켓몬스터W

236 diễn viên lồng tiếng428 nhân vật31 phương tiện

ONE PIECE STAMPEDE

원피스 극장판 14기: 스탬피드(대원방송)

72 diễn viên lồng tiếng78 nhân vật31 phương tiện

名探偵コナン

명탐정 코난(투니버스)

1.878 diễn viên lồng tiếng6.320 nhân vật28 phương tiện

BLEACH 千年血戦篇

블리치 천년혈전 편 : 결별담

271 diễn viên lồng tiếng238 nhân vật27 phương tiện

Dr.STONE

닥터 스톤

196 diễn viên lồng tiếng182 nhân vật24 phương tiện

薄明の翼

포켓몬스터 새벽빛의 날개

51 diễn viên lồng tiếng66 nhân vật24 phương tiện

NARUTO -ナルト- 疾風伝

나루토 질풍전

379 diễn viên lồng tiếng697 nhân vật22 phương tiện

Dr.STONE

닥터 스톤(애니박스)

176 diễn viên lồng tiếng138 nhân vật22 phương tiện

ポケットモンスター ベストウイッシュ

포켓몬스터 베스트위시

101 diễn viên lồng tiếng269 nhân vật22 phương tiện

ケロロ軍曹

개구리 중사 케로로 (2004)

392 diễn viên lồng tiếng564 nhân vật21 phương tiện

アイカツ!

아이엠스타!

261 diễn viên lồng tiếng341 nhân vật20 phương tiện

サムライチャンプルー

사무라이 참프루

232 diễn viên lồng tiếng221 nhân vật20 phương tiện

僕のヒーローアカデミア

나의 히어로 아카데미아 2기

322 diễn viên lồng tiếng482 nhân vật19 phương tiện

SAKAMOTO DAYS

사카모토 데이즈

210 diễn viên lồng tiếng171 nhân vật19 phương tiện

愛天使伝説ウェディングピーチ

웨딩피치(투니버스 재더빙)

139 diễn viên lồng tiếng180 nhân vật19 phương tiện

超ロボット生命体 トランスフォーマー プライム

트랜스포머 프라임

16 diễn viên lồng tiếng33 nhân vật19 phương tiện

僕のヒーローアカデミア

나의 히어로 아카데미아 7기

330 diễn viên lồng tiếng483 nhân vật18 phương tiện

BLEACH 千年血戦篇

블리치 천년혈전 편 : 상극담

278 diễn viên lồng tiếng243 nhân vật18 phương tiện

カウボーイビバップ

카우보이 비밥(투니버스)

156 diễn viên lồng tiếng207 nhân vật18 phương tiện

ONE PIECE エピソードオブサボ 〜3兄弟の絆 奇跡の再会と受け継がれる意志〜

원피스 스페셜: 에피소드 오브 사보(투니버스)

58 diễn viên lồng tiếng75 nhân vật18 phương tiện

あの日見た花の名前を僕達はまだ知らない。

그날 본 꽃의 이름을 우리는 아직 모른다

39 diễn viên lồng tiếng46 nhân vật17 phương tiện

ONE PIECE

원피스(KBS, 투니버스)

642 diễn viên lồng tiếng1.485 nhân vật16 phương tiện

ケロロ軍曹

개구리 중사 케로로 (2004)(투니버스)

378 diễn viên lồng tiếng496 nhân vật16 phương tiện

葬送のフリーレン

장송의 프리렌

143 diễn viên lồng tiếng154 nhân vật16 phương tiện

ブルーロック

블루 록

129 diễn viên lồng tiếng163 nhân vật16 phương tiện

ポケットモンスター サン&ムーン

포켓몬스터 썬&문

123 diễn viên lồng tiếng241 nhân vật16 phương tiện

ポケモンジェネレーションズ

포켓몬 제너레이션즈

64 diễn viên lồng tiếng76 nhân vật16 phương tiện

ONE PIECE

원피스 Original 14기 - 마린 포드편 PART 1

640 diễn viên lồng tiếng1.480 nhân vật15 phương tiện

犬夜叉

이누야샤

371 diễn viên lồng tiếng435 nhân vật15 phương tiện

FAIRY TAIL

페어리 테일

295 diễn viên lồng tiếng553 nhân vật15 phương tiện

MONSTER

몬스터

270 diễn viên lồng tiếng563 nhân vật15 phương tiện

封神演義

선계전 봉신연의

186 diễn viên lồng tiếng185 nhân vật15 phương tiện

探偵学園Q

탐정학원 Q

165 diễn viên lồng tiếng250 nhân vật15 phương tiện

ONE PIECE

원피스 Original 13기 - 임펠 다운편

642 diễn viên lồng tiếng1.477 nhân vật14 phương tiện

魔法陣グルグル

전설의 마법 쿠루쿠루(2017)

149 diễn viên lồng tiếng177 nhân vật14 phương tiện

家庭教師ヒットマンREBORN!

가정교사 히트맨 리본!

131 diễn viên lồng tiếng203 nhân vật14 phương tiện

Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếng